Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Asus Zenfone 6 16GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 2.988.000 đ
từ MediaMart
14 ưu đãi tại 4 cửa hàng có giá từ 2.988.000 đ - 4.890.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ MediaMart
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ MediaMart
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 10 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2 GHz

Họ bộ xử lý

Intel® Atom™

Model vi xử lý

Z2580

Số lõi bộ xử lý

2

Màn hình

Kích thước màn hình

15,2 cm (6")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

196 g

Chiều rộng

8,43 cm

Độ dày

9,9 mm

Chiều cao

16,7 cm

hệ thống mạng

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS, WCDMA

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0 EDR

Thông số Bluetooth

A2DP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Dải tần 2G (SIM thứ hai)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Bộ nhớ trong RAM

2048 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

64 GB

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.3

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

2 MP

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Tốc độ khung hình

30 fps

Pin

Công nghệ pin

Lithium

Dung lượng pin

3300 mAh

Thời gian thoại (3G)

28 h

Thời gian chờ (3G)

398 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao