ASUS ZenFone Go TV ZB551KL & Thông số

So sánh giá ASUS ZenFone Go TV ZB551KL

So sánh giá Điện thoại ASUS ZenFone Go TV ZB551KL mới nhất

Tổng hợp giá ASUS ZenFone Go TV ZB551KL mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
ASUS ZenFone Go TV ZB551KL 32GB Hết hàng

Tin tức về ASUS ZenFone Go TV ZB551KL

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.

Asus Zenfone AR được cho ra mắt tại Ấn Độ, thông số kỹ thuật đã hé lộ. Asus Zenfone AR, chiếc smartphone đầu tiên của thế giới có thể hỗ trợ Google Daydream và Tango, vừa được chính thức cho ra mắt tại Ấn Độ. Với sự kiện ra mắt của mình, thế giới cuối cùng cũng đã được ‘diện kiến’ về thông số thật sự của chiếc điện thoại thông minh đặc biệt này. Thiết bị được cho ra mắt lần đầu tiên tại CES 2017 đầu năm nay.


Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.

Asus Zenfone 3 Zoom là thành viên mới nhất của gia đình Zenfone. Được đem đến cho thị trường với thông số kỹ thuật mạnh mẽ, hiệu năng ấn tượng, và camera chất lượng cao, Asus Zenfone 3 Zoom tiếp tục phát triển trên nền tảng có sẵn của ‘người tiền nhiệm’.


Thông số kỹ thuật ASUS ZenFone Go TV ZB551KL

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuZB551KL-1A113WW
NgàyJul 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,4 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lýMSM 8928
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình14 cm (5.5")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhIPS
Tỉ lệ màn hình16:9
Độ sáng màn hình450 cd/m²
Màn hình phụKhông
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB B
Kết nối tai nghe2.5 mm
Bộ nối trạmKhông
Đầu ra tiviKhông
Cổng kết nối lightningKhông
Đầu nối sạcKhông
Mobile High-Definition Link (MHL)Không
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng160 g
Chiều rộng76,9 mm
Độ dày10,7 mm
Chiều cao151 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMMicroSIM
Tiêu chuẩn 2GEDGE, GPRS, GSM
Tiêu chuẩn 3GDC-HSPA+,WCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,2100 MHz
Công nghệ Wi-Fi Direct
Dung lượng
Dung lượng RAM2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong32 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Loại RAMLPDDR3
Dung lượng thẻ nhớ tối đa64 GB
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 5.1
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Rear camera flash
Lấy nét tự động
Độ phân giải camera sau13 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước5 MP
Số khẩu độ của camera trước2
Số khẩu độ của camera trước2
Chế độ ban đêm
Pin
Dung lượng pin3000 mAh
Thời gian chờ (3G)335 h
Thời gian thoại (2G)16 h
Thời gian chờ (4G)368 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hiệu suất
Cuộc gọi video
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao