ASUS ZenFone Go ZB551KL 32GB Xám & Thông số

Bộ nhớ
32GB Hết hàng
Màu sắc

So sánh giá ASUS ZenFone Go ZB551KL 32GB Xám

So sánh giá Điện thoại ASUS ZenFone Go ZB551KL 32GB Xám mới nhất

Tổng hợp giá ASUS ZenFone Go ZB551KL 32GB Xám mới nhất

Thông số kỹ thuật ASUS ZenFone Go ZB551KL 32GB Xám

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuZB551KL-1A113WW
NgàyJul 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,4 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lýMSM 8928
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình14 cm (5.5")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhIPS
Tỉ lệ màn hình16:9
Độ sáng màn hình450 cd/m²
Màn hình phụKhông
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB B
Kết nối tai nghe2.5 mm
Bộ nối trạmKhông
Đầu ra tiviKhông
Cổng kết nối lightningKhông
Đầu nối sạcKhông
Mobile High-Definition Link (MHL)Không
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng160 g
Chiều rộng76,9 mm
Độ dày10,7 mm
Chiều cao151 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
Thế hệ mạng thiết bị di động4G
Loại thẻ SIMMicroSIM
Tiêu chuẩn 3GDC-HSPA+,WCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Wi-Fi
Bluetooth
Tiêu chuẩn 2GEdge, GPRS, GSM
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,2100 MHz
Công nghệ Wi-Fi Direct
Dung lượng
Dung lượng RAM2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong32 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Loại RAMLPDDR3
Dung lượng thẻ nhớ tối đa64 GB
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 5.1
Nền tảng phân phối ứng dụngGoogle Play
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Độ phân giải camera sau13 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước5 MP
Đèn flash camera sau
Số khẩu độ của camera trước2
Số khẩu độ của camera trước2
Lấy nét tự động
Chế độ ban đêm
Pin
Dung lượng pin3000 mAh
Thời gian chờ (3G)335 h
Thời gian thoại (2G)16 h
Thời gian chờ (4G)368 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hiệu suất
Cuộc gọi video
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao