Giá Brother DCP- J140W và Thông số

Giá tốt nhất tại Thiết bị số Online
Ưu đãi giá thấp nhất
2.300.000 đ
2.150.000 đ

So sánh giá Brother DCP- J140W

Brother DCP- J140W Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 2.150.000 đ

Bạn có thể mua Brother DCP- J140W với mức giá rẻ nhất 2.150.000 đ tại Thiết bị số Online đây là mức giá thấp hơn 7% so với Brother DCP- J140W được bán tại Sang với giá 2.300.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào April 2019.

Thông số kỹ thuật Brother DCP- J140W

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDCP-J140W
NgàyMay 2012
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0, LAN không dây
Số lượng cổng USB 2.01
PicBridgeKhông
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng390 mm
Độ dày368 mm
Chiều cao150 mm
Trọng lượng6,8 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)33 ppm
Độ phân giải tối đa6000 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)27 ppm
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Kiểu quétMặt quét
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Phạm vi quét tối đaA4 (210 x 297)
Công nghệ quétCIS
Quét đếnE-mail, Tập tin, Hình ảnh
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF
Độ sâu màu đầu vào36 bit
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Quét phimKhông
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa1200 x 1200 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)22 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)20 cpm
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=)2, 4
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)17 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)0,45 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)3,5 W
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50/60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-PSK
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy in ảnh bóng, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Khổ in tối đa216 x 356 mm
Các kích cỡ giấy in không ISOLegal
JIS loạt cỡ B (B0...B9)B5,B6
Kích cỡ phong bìJE4
Kích cỡ giấy ảnh10x15,89x127 cm
Các kích cỡ giấy ảnh (hệ đo lường Anh)4x6,5x7,5x8
Các kích cỡ phương tiện in không có khung4x6,5x7,A4,A6
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn64 - 220 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình4,83 cm (1.9")
Màn hình cảm ứngKhông
Hiển thị số lượng dòng1 dòng
Hiển thị ký tự16
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)32 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Họ bộ xử lýRISC
Tốc độ vi xử lý192 MHz
Mức độ ồn khi in50 dB
Mức độ ồn khi sao chép, vận hành50 dB
Mức độ ồn khi quét, vận hành50 dB
Tính năng
Công nghệ inIn phun
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxKhông
Chứng nhận Energy Star
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Chức năng in 2 mặtKhông hỗ trợ
Số lượng hộp mực in4
In tiết kiệm
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn100 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn50 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Số lượng giấy đầu vào1