So sánh giá Brother DCP- J140W

Brother DCP- J140W Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 2.150.000 đ

Bạn có thể mua Brother DCP- J140W với mức giá rẻ nhất 2.150.000 đ tại Thiết bị số Online.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2020.

Thông số kỹ thuật Brother DCP- J140W

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDCP-J140W
NgàyMay 2012
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0, LAN không dây
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng390 mm
Độ dày368 mm
Chiều cao150 mm
Trọng lượng6,8 kg
In
Công nghệ inIn phun
InIn màu
In hai mặtKhông
Độ phân giải tối đa6000 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)33 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)27 ppm
In tiết kiệm
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Quét képKhông
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Kiểu quétMặt quét
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Phạm vi quét tối đaA4 (210 x 297)
Công nghệ quétCIS
Quét đếnE-mail, Tập tin, Hình ảnh
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP, JPG, PNG, TIF
Các định dạng văn bảnPDF
Độ sâu màu đầu vào36 bit
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Quét phimKhông
Sao chép
Sao chépPhotocopy màu
Copy hai mặtKhông
Độ phân giải sao chép tối đa1200 x 1200 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)22 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)20 cpm
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=)2,4
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Fax
FaxKhông
Fax hai mặtKhông
Điện
Chứng nhận Energy Star
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)17 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)0,45 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)3,5 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-PSK
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại phương tiện khay giấyGiấy in ảnh bóng, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Khổ in tối đa216 x 356 mm
Các kích cỡ giấy in không ISOLegal
JIS loạt cỡ B (B0...B9)B5,B6
Kích cỡ phong bìJE4
Kích cỡ giấy ảnh10x15,89x127 cm
Các kích cỡ giấy ảnh (hệ đo lường Anh)4x6,5x7,5x8
Các kích cỡ phương tiện in không có khung4x6,5x7,A4,A6
Định lượng phương tiện khay giấy64 - 220 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình4,83 cm (1.9")
Màn hình cảm ứngKhông
Hiển thị số lượng dòng1 dòng
Hiển thị ký tự16
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)32 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Họ bộ xử lýRISC
Tốc độ vi xử lý192 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi in)50 dB
Mức áp suất âm thanh (khi copy)50 dB
Mức áp suất âm thanh (khi scan)50 dB
Tính năng
Số lượng hộp mực in4
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng số lượng khay đầu vào1
Tổng công suất đầu vào100 tờ
Tổng công suất đầu ra50 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy