Brother DCP-T700W & Thông số

So sánh giá Brother DCP-T700W

Thông số kỹ thuật Brother DCP-T700W

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDCP-T700W
NgàyNov 2015
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0, LAN không dây
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng435 mm
Độ dày374 mm
Chiều cao180 mm
Trọng lượng8,3 kg
In
Công nghệ inIn phun
InIn màu
In hai mặtKhông
Độ phân giải tối đa6000 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)27 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)10 ppm
Tốc độ in (ISO/IEC 24734) đen trắng11 ipm
Tốc độ in (ISO/IEC 24734) màu6 ipm
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Quét képKhông
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Kiểu quétBề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Phạm vi quét tối đaA4 (210 x 297)
Quét đếnE-mail, Tập tin, Hình ảnh
Độ sâu màu đầu vào30 bit
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Ổ đĩa quétICA,TWAIN,WIA
Sao chép
Sao chépPhotocopy màu
Copy hai mặtKhông
Độ phân giải sao chép tối đa1200 x 2400 DPI
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Fax
FaxKhông
Fax hai mặtKhông
Điện
Chứng nhận Energy Star
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép16 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)2,5 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)0,7 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,2 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật64-bit WEP,128-bit WEP,SSID,WPA-AES,WPA-PSK,WPA2-AES,WPA2-PSK,WPS
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA (Auto IP), WINS / NetBIOS name resolution, DNS Resolver, mDNS, LLMNR response, LPR / LPD, Custom Raw Port / Port9100, FTP Server, SNMP v1 / v2c, TFTP server, ICMP, Web Services (Print / Scan)
Công nghệ in lưu độngBrother iPrint & Scan
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại phương tiện khay giấyGiấy phủ bóng, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Giấy in ảnh, Giấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISO2L, Executive, Phiếu mục lục, L, Legal, Letter
JIS loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bì10,C5,DL,Monarch
Kích cỡ giấy ảnh10x15,13x18 cm
Các kích cỡ giấy ảnh (hệ đo lường Anh)4x6,5x7"
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh148 - 215,9 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh148 - 355,6 mm
Khối lượng Khay Nạp giấy Tự động (ADF) (hệ đo lường Anh)7,71 - 10,9 kg (17 - 24 lbs)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng1 dòng
Hiển thị ký tự16
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Mức áp suất âm thanh (khi copy)50 dB
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa)2500 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in4
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)50 - 1000 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào100 tờ
Tổng công suất đầu ra50 tờ
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Dung lượng tiếp tài liệu tự động20 tờ