Brother Hl-1111 & Thông số

So sánh giá Brother Hl-1111

Thông số kỹ thuật Brother Hl-1111

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuHL-1111
NgàyJul 2013
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng340 mm
Độ dày238 mm
Chiều cao189 mm
Trọng lượng4,6 kg
Trọng lượng thùng hàng5,5 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)20 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)10 giây
Kỹ thuật in
Màu sắcKhông
Độ phân giải tối đa2400 x 600 DPI
In hai mặtKhông
Số lượng hộp mực in1
Công nghệ inLa de
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)250 - 1800 số trang/tháng
Điện
Tiêu thụ năng lượng380 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Công suất tiêu thụ (tối đa)1056 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)40 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)0,5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,28 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Wi-FiKhông
Mạng lưới sẵn sàngKhông
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy trơn, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4
Khổ in tối đaA4 (210 x 297 mm)
Các kích cỡ giấy in không ISOFolio, Letter
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn65 - 105 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu trắng
Màn hình tích hợpKhông
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)1 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Mức độ ồn khi in51 dB
Tốc độ vi xử lý200 MHz
Chứng nhận Energy Star
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn150 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn50 tờ