Giá bán của Brother HL-1201 tại Việt Nam

So sánh giá Brother HL-1201

Thông số Brother HL-1201

Brother HL-1201 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuHL-1210W
NgàySep 2014
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)32 MB
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩnUSB 1.1, USB 2.0, LAN không dây
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng340 mm
Độ dày238 mm
Chiều cao189 mm
Trọng lượng4,6 kg
Chiều rộng của kiện hàng415 mm
Chiều sâu của kiện hàng303 mm
Chiều cao của kiện hàng324 mm
Trọng lượng thùng hàng5,5 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)20 ppm
Thời gian khởi động18 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)10 giây
Chế độ in képThủ công
Chức năng in N-up2, 4, 6, 9, 16, 25
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn50 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn150 tờ
Kỹ thuật in
Màu sắc
Độ phân giải tối đa2400 x 600 DPI
Chu trình hoạt động (tối đa)10000 số trang/tháng
In hai mặt
Số lượng hộp mực in1
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inGDI
Công nghệ inLa de
Màu sắc inMàu đen
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)250 - 1800 số trang/tháng
Điện
Tiêu thụ năng lượng380 W
Điện áp đầu vào220-240
Tần số đầu vào50/60
Công suất tiêu thụ (tối đa)1056 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)40 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)0,7 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,28 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Mạng lưới sẵn sàng
Công nghệ in lưu độngBrother iPrint & Scan
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,SMTP-AUTH,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-AES,WPA2-PSK,WPS
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port 9100, IPP, FTP Server, SNMPv1/v2c, HTTP Server, TFTP Client/Server, SMTP Client, ICMP, Web Services
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6)NDP, RA, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/ Port 9100, IPP, FTP Server, SNMPv1/v2c, HTTP Server, TFTP Client/Server, SMTP Client, ICMPv6, Web Services
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy trơn, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive (184 x 267mm), Folio, Legal, Thư
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn65 - 105 g/m²
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh148 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh148 - 355,6 mm
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu trắng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLED
Công suất điốt phát quang (LED)
Điốt phát quang (LED) ở trạng thái chờ
Hiệu suất
Bộ xử lý được tích hợp
Họ bộ xử lýARM Cortex
Model vi xử lýARM9
Tốc độ vi xử lý200 MHz
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Enterprise,Windows Vista Enterprise x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành MacMac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion,Mac OS X 10.9 Mavericks
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợWindows Server 2003,Windows Server 2003 x64,Windows Server 2008,Windows Server 2008 R2,Windows Server 2008 x64,Windows Server 2012 R2 x64,Windows Server 2012 x64
Các hệ điều hành khác được hỗ trợWindows Phone, Android, iOS

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm