So sánh giá Brother HL-1201

Brother HL-1201 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 644.000 đ

Bạn có thể mua Brother HL-1201 với mức giá rẻ nhất 644.000 đ tại Tiki.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2019.

Thông số kỹ thuật Brother HL-1201

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuHL-1210W
NgàySep 2014
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng340 mm
Độ dày238 mm
Chiều cao189 mm
Trọng lượng4,6 kg
Chiều rộng của kiện hàng415 mm
Chiều sâu của kiện hàng303 mm
Chiều cao của kiện hàng324 mm
Trọng lượng thùng hàng5,5 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)20 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)10 giây
Chức năng in N-up2,4,6,9,16,25
Kỹ thuật in
Màu sắcKhông
Độ phân giải tối đa2400 x 600 DPI
In hai mặtKhông
Màu sắc inMàu đen
Số lượng hộp mực in1
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inGDI
Công nghệ inLa de
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)250 - 1800 số trang/tháng
Điện
Tiêu thụ năng lượng380 W
Điện áp AC đầu vào220-240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)40 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)0,7 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,28 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Wi-Fi
Mạng lưới sẵn sàng
Công nghệ in lưu độngBrother iPrint & Scan
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,SMTP-AUTH,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-AES,WPA2-PSK,WPS
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port 9100, IPP, FTP Server, SNMPv1/v2c, HTTP Server, TFTP Client/Server, SMTP Client, ICMP, Web Services
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6)NDP, RA, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/ Port 9100, IPP, FTP Server, SNMPv1/v2c, HTTP Server, TFTP Client/Server, SMTP Client, ICMPv6, Web Services
BluetoothKhông
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy trơn, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Folio, Letter, Legal
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh148 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh148 - 355,6 mm
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn65 - 105 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu trắng
Màn hình tích hợpKhông
Công suất điốt phát quang (LED)
Điốt phát quang (LED) ở trạng thái chờ
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)32 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Mức độ ồn khi in51 dB
Họ bộ xử lýARM Cortex
Model vi xử lýARM9
Tốc độ vi xử lý200 MHz
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn150 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn50 tờ
Số lượng giấy đầu vào1