So sánh giá Brother HL-L6200DW

Brother HL-L6200DW Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 19.200.000 đ

Bạn có thể mua Brother HL-L6200DW với mức giá rẻ nhất 19.200.000 đ tại Tiki đây là mức giá thấp hơn 0% so với Brother HL-L6200DW được bán tại Lazada với giá 19.200.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại shop VnExpressLazada.
Bên cạnh đó, Brother HL-L6200DW cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Amazon với mức giá từ 5.099.062 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 1.285.022 đ hoặc Phi-líp-pin tại Amazon với mức giá từ 5.099.062 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 1.670.482 đ hoặc Thái Lan tại Bestkeywordpro với mức giá từ 11.150.301 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2020.

So sánh giá Máy in laser Brother HL-L6200DW mới nhất

Bảng giá Brother HL-L6200DW theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 3.231.674 5.099.062 đ
Ma-lai-xi-a MYR 230.00 1.285.022 đ
Phi-líp-pin PHP 10,705.42 5.099.062 đ
Xin-ga-po SGD 97.90 1.670.482 đ
Thái Lan THB 15,000 11.150.301 đ
Việt Nam VND 19.200.000 19.200.000 đ

Thông số kỹ thuật Brother HL-L6200DW

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuHL-L6200DW
NgàyFeb 2016
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng373,4 mm
Độ dày388,6 mm
Chiều cao287 mm
Trọng lượng11,9 kg
In
Màu sắcKhông
Công nghệ inLa de
In hai mặt
Độ phân giải tối đa1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)48 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)7,5 giây
In an toàn
Điện
Chứng nhận Energy Star
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn670 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)32 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)1,3 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,03 W
Điện áp AC đầu vào120 V
Tần số AC đầu vào50/60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật64-bit WEP,128-bit WEP,802.1x RADIUS,EAP-FAST,EAP-MD5,EAP-TLS,EAP-TTLS,HTTPS,IPPS,PEAP,SMTP-AUTH,SNMP,SSL/TLS,WPA-PSK
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Server, TELNET Server, HTTP/HTTPS server, TFTP client and server, SMTP Client, SNMPv1/v2c/ v3, ICMP, Web Services (Print), CIFS client, SNTP client
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6)NDP, RA, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Server,TELNET Server, HTTP/HTTPS server, TFTP client and server, SMTP Client, SNMPv1/v2c, ICMPv6, Web Services (Print), CIFS Client, SNTP Client
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Brother iPrint & Scan,Google Cloud Print,Mopria Print Service
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại phương tiện khay giấyGiấy thô (bond), Phong bì, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Legal, Letter
Kích cỡ phong bì6 3/4,7 3/4,9,10
Paper tray media weight (imperial)7,26 - 14,5 kg (16 - 32 lbs)
Khối lượng khay in giấy Đa Năng (hệ đo lường Anh)7,26 - 24 kg (16 - 53 lbs)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng1 dòng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)256 MB
Mức áp suất âm thanh (khi in)54 dB
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý800 MHz
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa)100000 số trang/tháng
Màu sắc inMàu đen
Số lượng hộp mực in1
Ngôn ngữ mô tả trangBR-Script 3,Epson FX,IBM ProPrinter,PCL 6,PDF 1.7
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)0 - 5000 số trang/tháng
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào520 tờ
Tổng công suất đầu ra150 tờ
Khay đa năng
Dung lượng Khay Đa năng50 tờ