So sánh giá Brother HL-L6200DW

Brother HL-L6200DW Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 10.337.737 đ

Bạn có thể mua Brother HL-L6200DW với mức giá rẻ nhất 10.337.737 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 35% so với Brother HL-L6200DW được bán tại Lazada với giá 16.000.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại Adayroishop VnExpress.
Bên cạnh đó, Brother HL-L6200DW cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 5.791.347 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Amazon với mức giá từ 5.791.347 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 2.725.054 đ hoặc Phi-líp-pin tại Amazon với mức giá từ 5.791.347 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.636.790 đ hoặc Thái Lan tại Shopee với mức giá từ 444.330 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

So sánh giá Máy in laser Brother HL-L6200DW mới nhất

Bảng giá Brother HL-L6200DW theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 1,956.06 5.791.347 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 3.525.359 5.791.347 đ
Ma-lai-xi-a MYR 490.00 2.725.054 đ
Phi-líp-pin PHP 12,738.64 5.791.347 đ
Xin-ga-po SGD 155.00 2.636.790 đ
Thái Lan THB 579 444.330 đ
Việt Nam VND 10.337.737 10.337.737 đ

Thông số kỹ thuật Brother HL-L6200DW

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuHL-L6200DW
NgàyFeb 2016
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng373,4 mm
Độ dày388,6 mm
Chiều cao287 mm
Trọng lượng11,9 kg
Chiều rộng của kiện hàng485,1 mm
Chiều sâu của kiện hàng449,6 mm
Chiều cao của kiện hàng408,9 mm
Trọng lượng thùng hàng14,2 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)48 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)7,5 giây
In an toàn
Kỹ thuật in
Màu sắcKhông
Độ phân giải tối đa1200 x 1200 DPI
In hai mặt
Màu sắc inMàu đen
Số lượng hộp mực in1
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inBR-Script 3,Epson FX,IBM ProPrinter,PCL 6,PDF 1.7
Chu trình hoạt động (tối đa)100000 số trang/tháng
Công nghệ inLa de
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)0 - 5000 số trang/tháng
Điện
Tiêu thụ năng lượng670 W
Điện áp AC đầu vào120 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)32 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)1,3 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,03 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Brother iPrint & Scan,Google Cloud Print,Mopria Print Service
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật64-bit WEP,128-bit WEP,802.1x RADIUS,EAP-FAST,EAP-MD5,EAP-TLS,EAP-TTLS,HTTPS,IPPS,PEAP,SMTP-AUTH,SNMP,SSL/TLS,WPA-PSK
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Server, TELNET Server, HTTP/HTTPS server, TFTP client and server, SMTP Client, SNMPv1/v2c/ v3, ICMP, Web Services (Print), CIFS client, SNTP client
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6)NDP, RA, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Server,TELNET Server, HTTP/HTTPS server, TFTP client and server, SMTP Client, SNMPv1/v2c, ICMPv6, Web Services (Print), CIFS Client, SNTP Client
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy thô (bond), Phong bì, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Legal, Letter
Kích cỡ phong bì6 3/4,7 3/4,9,10
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn (hệ đo lường Anh)7,26 - 14,5 kg (16 - 32 lbs)
Khối lượng khay in giấy Đa Năng (hệ đo lường Anh)7,26 - 24 kg (16 - 53 lbs)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng1 dòng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)256 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Mức độ ồn khi in54 dB
Tốc độ vi xử lý800 MHz
Chứng nhận Energy Star
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn520 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn150 tờ
Dung lượng Khay Đa năng50 tờ