Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Brother MFC-9120CN

Giá rẻ nhất tại Thiết bị số Online
11.350.000 đ

So sánh giá Brother MFC-9120CN

Brother MFC-9120CN Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 11.350.000 đ

Bạn có thể mua Brother MFC-9120CN với mức giá rẻ nhất 11.350.000 đ tại Thiết bị số Online.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 22 June 2018, 19:11.

Thông số kỹ thuật Brother MFC-9120CN

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMFC-9120CN
NgàyApr 2010
Màn hình
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng2 dòng
Hiển thị ký tự16
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.01
PicBridge
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng22,9 kg
Trọng lượng thùng hàng29 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)16 ppm
Độ phân giải tối đa600 x 2400 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inBR-Script 3,PCL 6
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)16 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)15 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)16 giây
Thời gian khởi động27 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn100 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn250 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Dung lượng tiếp tài liệu tự động35 tờ
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Kiểu quétBề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Phạm vi quét tối đa216 x 356 mm
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Quét đếnE-mail, E-mail, FTP, Hình ảnh, OCR
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,PNG
Độ sâu màu đầu vào48 bit
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Công nghệ quétCIS
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)16 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)16 cpm
Chức năng N-trong-1 (N=)2
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường)19 giây
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường)24 giây
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)480 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)75 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)11 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy thô (bond), Giấy trơn, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kiểu in giấy của khay giấy đa chức năngGiấy thô (bond), Phong bì, Giấy Heavyweight, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5,B6
Các kích cỡ giấy in không ISOLetter (media size)
Khổ in tối đaLegal (216 x 356 mm)
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng60 - 163 g/m²
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn60 - 105 g/m²
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động64 - 90 g/m²
Dung lượng
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Bộ nhớ trong tối đa576 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Hiệu suất
Công nghệ inLED
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxGửi fax màu
Máy gửi kỹ thuật số
Chức năng in 2 mặtKhông hỗ trợ
Nhiều công nghệ trong một
In tiết kiệm
Tốc độ vi xử lý300 MHz

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay