So sánh giá Brother MFC-J200

Brother MFC-J200 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 189.000 đ

Bạn có thể mua Brother MFC-J200 với mức giá rẻ nhất 189.000 đ tại Sendo.
Bên cạnh đó, Brother MFC-J200 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Blibli với mức giá từ 4.422.041 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Youbeli với mức giá từ 3.029.127 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2020.

So sánh giá Các Loại Mực In Brother MFC-J200 mới nhất

Bảng giá Brother MFC-J200 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 2.780.000 4.422.041 đ
Ma-lai-xi-a MYR 565.09 3.029.127 đ
Việt Nam VND 189.000 189.000 đ

Thông số kỹ thuật Brother MFC-J200

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMFC-J200
NgàyMar 2014
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 1.1, USB 2.0, LAN không dây
Số lượng cổng USB 1.01
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng435 mm
Độ dày374 mm
Chiều cao180 mm
Trọng lượng8,3 kg
In
Công nghệ inIn phun
InIn màu
In hai mặtKhông
Độ phân giải tối đa1200 x 6000 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)27 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)10 ppm
In tiết kiệm
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Quét képKhông
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Phạm vi quét tối đaA4 (210 x 297)
Quét đếnE-mail, Tập tin, Hình ảnh, OCR
Độ sâu màu đầu vào30 bit
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Ổ đĩa quétICA,TWAIN,WIA
Sao chép
Sao chépPhotocopy màu
Duplex copyingKhông
Độ phân giải sao chép tối đa1200 x 2400 DPI
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=)2,4
Fax
FaxGửi fax màu
Duplex faxingKhông
Độ phân giải fax (trắng đen)203 x 196 DPI
Tốc độ truyền fax170 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem)14,4 Kbit/s
Tự động quay số gọi lại
Quay số fax nhanh, các số tối đa40
Quảng bá fax90 các địa điểm
Truy cập fax kép
Kỹ thuật mã hóa faxJBIG
Điện
Chứng nhận Energy Star
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)16 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)1,1 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)3 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,2 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,SSID,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-PSK,WPS
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, FTP Server, SNMPv1/v2c, TFTP server, ICMP, Web Services
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Google Cloud Print
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Paper tray media typesGiấy phủ bóng, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISO2L, Executive, Phiếu mục lục
Kích cỡ phong bì10,C5,DL,Monarch
Kích cỡ giấy ảnh10x15,13x18 cm
Các kích cỡ phương tiện in không có khung10x15, 2L, A4, A6, Phiếu mục lục, Thư
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh98 - 215,9 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh148 - 297 mm
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng1 dòng
Hiển thị ký tự16
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Sound pressure level (printing)50 dB
Tính năng
Số lượng hộp mực in4
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Công suất đầu vào & đầu ra
Total input capacity100 tờ
Total output capacity50 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Auto document feeder (ADF)
Dung lượng tiếp tài liệu tự động20 tờ