So sánh giá Brother MFC-J200

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
Brother Mực in phun LC 535XL- M - hàng chính hãng - Dùng cho máy DCP-J100/J105/MFC - J200
219.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Brother Mực in phun LC 535XL Y - hàng chính hãng - Dùng cho máy DCP-J100/J105/MFC - J200
219.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Brother Mực in phun LC 535XL C - hàng chính hãng - Dùng cho máy DCP-J100/J105/MFC - J200
219.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Brother Mực in phun LC 539XL BK - hàng chính hãng - Dùng cho máy DCP-J100/J105/MFC - J200
249.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
+ 0 Ưu đãi khác

Brother MFC-J200 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 180.000 đ

Bạn có thể mua Brother MFC-J200 với mức giá rẻ nhất 180.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 18% so với Brother MFC-J200 được bán tại Lazada với giá 219.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại SendoLazada.
Bên cạnh đó, Brother MFC-J200 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Blibli với mức giá từ 4.176.697 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào August 2020.

So sánh giá Các Loại Mực In Brother MFC-J200 mới nhất

Bảng giá Brother MFC-J200 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 2.652.000 4.176.697 đ
Việt Nam VND 180.000 180.000 đ

Thông số kỹ thuật Brother MFC-J200

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMFC-J200
NgàyMar 2014
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 1.1, USB 2.0, LAN không dây
Số lượng cổng USB 1.01
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng435 mm
Độ dày374 mm
Chiều cao180 mm
Trọng lượng8,3 kg
In
Công nghệ inIn phun
InIn màu
In hai mặtKhông
Độ phân giải tối đa1200 x 6000 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)27 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)10 ppm
In tiết kiệm
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Quét képKhông
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Phạm vi quét tối đaA4 (210 x 297)
Quét đếnE-mail, Tập tin, Hình ảnh, OCR
Độ sâu màu đầu vào30 bit
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Ổ đĩa quétICA,TWAIN,WIA
Sao chép
Sao chépPhotocopy màu
Copy hai mặtKhông
Độ phân giải sao chép tối đa1200 x 2400 DPI
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=)2,4
Fax
FaxGửi fax màu
Fax hai mặtKhông
Độ phân giải fax (trắng đen)203 x 196 DPI
Tốc độ truyền fax170 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem)14,4 Kbit/s
Tự động quay số gọi lại
Quay số fax nhanh, các số tối đa40
Quảng bá fax90 các địa điểm
Truy cập fax kép
Kỹ thuật mã hóa faxJBIG
Điện
Chứng nhận Energy Star
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)16 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)1,1 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)3 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,2 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,SSID,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-PSK,WPS
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, FTP Server, SNMPv1/v2c, TFTP server, ICMP, Web Services
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Google Cloud Print
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại phương tiện khay giấyGiấy phủ bóng, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISO2L, Executive, Phiếu mục lục
Kích cỡ phong bì10,C5,DL,Monarch
Kích cỡ giấy ảnh10x15,13x18 cm
Các kích cỡ phương tiện in không có khung10x15, 2L, A4, A6, Phiếu mục lục, Thư
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh98 - 215,9 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh148 - 297 mm
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng1 dòng
Hiển thị ký tự16
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Mức áp suất âm thanh (khi in)50 dB
Tính năng
Số lượng hộp mực in4
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào100 tờ
Tổng công suất đầu ra50 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Dung lượng tiếp tài liệu tự động20 tờ