Brother MFC-J625DW & Thông số

Giá tốt nhất tại Thiết bị số Online
Ưu đãi giá thấp nhất
3.650.000 đ

So sánh giá Brother MFC-J625DW

Brother MFC-J625DW Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.650.000 đ

Bạn có thể mua Brother MFC-J625DW với mức giá rẻ nhất 3.650.000 đ tại Thiết bị số Online.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2019.

Thông số kỹ thuật Brother MFC-J625DW

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMFC-J625DW
NgàyAug 2011
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0, LAN không dây
Số lượng cổng USB 2.01
PicBridge
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng405 mm
Độ dày378 mm
Chiều cao180 mm
Trọng lượng9 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)35 ppm
Độ phân giải tối đa1200 x 6000 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)27 ppm
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Kiểu quétBề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Phạm vi quét tối đaA4 (210 x 297)
Công nghệ quétCIS
Quét đếnE-mail, Tập tin, Hình ảnh, OCR, USB
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Độ sâu màu đầu vào36 bit
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa1200 x 1200 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)23 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)20 cpm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường)24 giây
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường)24 giây
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=)2,4
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)19 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)2 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)6 W
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Google Cloud Print
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,SSID,TKIP,WEP,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-PSK
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy in ảnh bóng, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Khổ in tối đaA4 (210 x 297 mm)
Các kích cỡ giấy in không ISOPhiếu mục lục
Các kích cỡ giấy ảnh (hệ đo lường Anh)4x6,5x7,5x8,8.5x11
Các kích cỡ phương tiện in không có khung4x6, 5x7, A4, A6, Phiếu mục lục, Thư
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn64 - 220 g/m²
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động64 - 90 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình4,9 cm (1.93")
Màn hình cảm ứng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thíchThẻ nhớ Memory Stick (MS), MMC, MMC+, MS PRO, SD, SDHC, SDXC
Họ bộ xử lýRISC
Tốc độ vi xử lý192 MHz
Mức độ ồn khi in50 dB
Mức độ ồn khi sao chép, vận hành50 dB
Tính năng
Công nghệ inIn phun
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxGửi fax màu
Chứng nhận Energy Star
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Số lượng hộp mực in4
Chức năng in 2 mặtIn
Chế độ in képXe ôtô
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Nhiều công nghệ trong một
In tiết kiệm
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn100 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn50 tờ
Kiểu nhập giấyCassette
Dung lượng tiếp tài liệu tự động15 tờ