So sánh giá Brother MFC-L8850CDW

Brother MFC-L8850CDW Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 15.900.000 đ

Bạn có thể mua Brother MFC-L8850CDW với mức giá rẻ nhất 15.900.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 18% so với Brother MFC-L8850CDW được bán tại Lazada với giá 19.500.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại SangLazada.
Bên cạnh đó, Brother MFC-L8850CDW cũng có thể được mua từ Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 24.933.774 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 3.119.682 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

So sánh giá Máy in laser Brother MFC-L8850CDW mới nhất

Bảng giá Brother MFC-L8850CDW theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Phi-líp-pin PHP 54,599.00 24.933.774 đ
Xin-ga-po SGD 183.00 3.119.682 đ
Việt Nam VND 15.900.000 15.900.000 đ

Thông số kỹ thuật Brother MFC-L8850CDW

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMFC-L8850CDW
NgàyMay 2014
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0, LAN không dây
Số lượng cổng USB 2.01
PicBridgeKhông
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng490 mm
Độ dày526 mm
Chiều cao530 mm
Trọng lượng31 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)32 ppm
Độ phân giải tối đa2400 x 600 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inBR-Script 3,PCL 6
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)32 ppm
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter)7 ppm
Tốc độ in kép (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)7 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)15 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)15 giây
Thời gian khởi động33 giây
In an toàn
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Kiểu quétMặt quét
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Phạm vi quét tối đaA4 (210 x 297)
Công nghệ quétDual CIS
Quét đếnĐám mây, E-mail, E-mail Server, Tập tin, FTP, Hình ảnh, OCR, USB
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnDOCX,PDF,PPTX,XML
Ổ đĩa quétICA,ISIS,SANE,TWAIN,WIA
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa1200 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)32 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)32 cpm
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=)2,4
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)565 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn565 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép565 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)65 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)1,8 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,04 W
Điện áp AC đầu vào100 - 120 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Brother iPrint & Scan,Google Cloud Print,Mopria Print Service
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,802.1x RADIUS,EAP-FAST,EAP-TLS,EAP-TTLS,LEAP,MD5,PEAP,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-AES,WPA2-PSK
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA, WINS/NetBIOS, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, POP3, SMTP Client, IPP/IPPS, FTP Client/Server, CIFS Client, TELNET Server, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS server, TFTP client/server, ICMP, Web Services (Print/Scan), SNTP Client, LDAP, IMAP4
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6)NDP, RA, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, POP3, SMTP Client, FTP Client/Server, CIFS Client, TELNET Server, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS server, TFTP client/server, ICMPv6, SNTP Client, LDAP, Web Services (Print/Scan), IMAP4
Dịch vụ trực tuyến được hỗ trợDropbox,Evernote,Facebook,Flickr,Google Drive,OneDrive,OneNote,Picasa
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy thô (bond), Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B6
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Folio, Legal, Letter
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn (hệ đo lường Anh)7,26 - 12,7 kg (16 - 28 lbs)
Khối lượng khay in giấy Đa Năng (hệ đo lường Anh)7,26 - 19,5 kg (16 - 43 lbs)
Khối lượng Khay Nạp giấy Tự động (ADF) (hệ đo lường Anh)7,71 - 10,9 kg (17 - 24 lbs)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu xám
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình12,3 cm (4.85")
Màn hình cảm ứng
Tuân thủ thỏa thuận Blue angel
Tiêu chuẩn Nordic Swan
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)256 MB
Bộ nhớ trong tối đa512 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Họ bộ xử lýStar Sapphire
Tốc độ vi xử lý400 MHz
Mức độ ồn khi sao chép, vận hành55 dB
Phát thải âm thanh chế độ chờ28 dB
Tính năng
Công nghệ inLa de
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxFax mono
Chu trình hoạt động (tối đa)60000 số trang/tháng
Chứng nhận Energy Star
Định vị thị trườngKinh doanh
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Số lượng hộp mực in4
Chức năng in 2 mặtBản sao, Fax, In, Quét
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Nhiều công nghệ trong một
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn250 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn150 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Dung lượng tiếp tài liệu tự động50 tờ
Dung lượng Khay Đa năng50 tờ
Số lượng giấy đầu vào3