Brother MFC-L8850CDW & Thông số

So sánh giá Brother MFC-L8850CDW

Thông số kỹ thuật Brother MFC-L8850CDW

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMFC-L8850CDW
NgàyMay 2014
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0, LAN không dây
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng490 mm
Độ dày526 mm
Chiều cao530 mm
Trọng lượng31 kg
In
Công nghệ inLa de
InIn màu
In hai mặt
Độ phân giải tối đa2400 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)32 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)32 ppm
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter)7 ppm
Tốc độ in kép (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)7 ppm
Thời gian khởi động33 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)15 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)15 giây
In an toàn
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Quét kép
Độ phân giải scan quang học1200 x 2400 DPI
Kiểu quétMặt quét
Độ phân giải quét tối đa19200 x 19200 DPI
Phạm vi quét tối đaA4 (210 x 297)
Công nghệ quétDual CIS
Quét đếnĐám mây, E-mail, E-mail Server, Tập tin, FTP, Hình ảnh, OCR, USB
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnDOCX,PDF,PPTX,XML
Ổ đĩa quétICA,ISIS,SANE,TWAIN,WIA
Sao chép
Sao chépPhotocopy màu
Duplex copying
Độ phân giải sao chép tối đa1200 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)32 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)32 cpm
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=)2,4
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Fax
FaxFax mono
Duplex faxing
Tốc độ truyền fax2,5 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem)33,6 Kbit/s
Bộ nhớ fax500 trang
Quay số fax nhanh, các số tối đa300
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Quảng bá fax350 các địa điểm
Chế độ sửa lỗi (ECM)
Vòng đặc biệt
Truy cập fax kép
Kỹ thuật mã hóa faxJBIG, MH, MMR, MR
Hiển thị tên người gọi đếnKhông
Điện
Chứng nhận Energy Star
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)565 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn565 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép565 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)65 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)1,8 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,04 W
Điện áp AC đầu vào100 - 120 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,802.1x RADIUS,EAP-FAST,EAP-TLS,EAP-TTLS,LEAP,MD5,PEAP,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-AES,WPA2-PSK
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA, WINS/NetBIOS, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, POP3, SMTP Client, IPP/IPPS, FTP Client/Server, CIFS Client, TELNET Server, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS server, TFTP client/server, ICMP, Web Services (Print/Scan), SNTP Client, LDAP, IMAP4
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6)NDP, RA, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, POP3, SMTP Client, FTP Client/Server, CIFS Client, TELNET Server, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS server, TFTP client/server, ICMPv6, SNTP Client, LDAP, Web Services (Print/Scan), IMAP4
Dịch vụ trực tuyến được hỗ trợDropbox,Evernote,Facebook,Flickr,Google Drive,OneDrive,OneNote,Picasa
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Brother iPrint & Scan,Google Cloud Print,Mopria Print Service
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Paper tray media typesGiấy thô (bond), Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B6
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Folio, Legal, Letter
Paper tray media weight (imperial)7,26 - 12,7 kg (16 - 28 lbs)
Khối lượng khay in giấy Đa Năng (hệ đo lường Anh)7,26 - 19,5 kg (16 - 43 lbs)
Khối lượng Khay Nạp giấy Tự động (ADF) (hệ đo lường Anh)7,71 - 10,9 kg (17 - 24 lbs)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu xám
Định vị thị trườngKinh doanh
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình12,3 cm (4.85")
Màn hình cảm ứng
Kiểu kiểm soátCảm ứng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)256 MB
Bộ nhớ trong tối đa512 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Họ bộ xử lýStar Sapphire
Tốc độ vi xử lý400 MHz
Sound pressure level (copying)55 dB
Sound power level (standby)28 dB
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa)60000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in4
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Page description languagesBR-Script 3,PCL 6
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Nhiều công nghệ trong một
Công suất đầu vào & đầu ra
Total number of input trays3
Total input capacity250 tờ
Total output capacity150 tờ
Multi-Purpose tray
Dung lượng Khay Đa năng50 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Auto document feeder (ADF)
Dung lượng tiếp tài liệu tự động50 tờ