Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Canon EOS 1300D tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 0 đ
từ Bình Minh Digital
12 ưu đãi tại 6 cửa hàng có giá từ 0 đ - 12.540.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Bình Minh Digital
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Bình Minh Digital

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Adayroi

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 3 ưu đãi từ Lazada
Hiển thị tất cả các ưu đãi

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

920000 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

LPCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

129 mm

Độ dày

77,6 mm

Chiều cao

101,3 mm

Trọng lượng

485 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 6400

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

±5EV (1/2; 1/3 EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Cục bộ

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Chất lượng ảnh

Megapixel

18 MP

Loại máy ảnh

SLR Camera Kit

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5184 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

3:2: (L) 5184 x 3456, (M) 3456 x 2304, (S1) 2592 x 1728, (S2) 1920 x 1280, (S3) 720 x 4804:3: (L) 4608 x 3456, (M) 3072 x 2304, (S1) 2304 x 1728, (S2) 1696 x 1280, (S3) 640 x 48016:9: (L) 5184 x 2912, (M) 3456 x 1944, (S1) 2592 x 1456, (S2) 1920 x 1080, (S3) 720 x 4001:1: (L) 3456 x 3456, (M) 2304 x 2304, (S1) 1728 x 1728, (S2) 1280 x 1280, (S3) 480 x 480

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2

Tổng số megapixel

18,7 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

22,3 x 14,9 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Độ nét khi chụp nhanh

640x480@25fps, 640x480@30fps, 1280x720@50fps, 1280x720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL-CT-SIR

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

AI Focus, One Shot Focus, Servo Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

9

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro

Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/200

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±2EV (1/2, 1/3 EV step)

Ngàm lắp đèn flash

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten

Chế độ chụp cảnh

Cận cảnh (macro), Đồ ăn, Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao

Chế độ chụp

Scene

Hiệu ứng hình ảnh

Neutral

Tự bấm giờ

2,10 giây

Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails

Zoom phát lại

10x

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Hoành đồ
GPS
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0

Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)

-2,5 - 0,5

Khoảng cách đặt mắt

2,1 cm

Chế độ phát lại

Zoom

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

500 ảnh chụp

Loại pin

LP-E10

Số lượng pin sạc/lần

1

Đèn chỉ thị báo mức pin

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Chất liệu

Sợi carbon, Sợi thủy tinh, Pôli cacbônat