Canon EOS 1300D & Thông số

So sánh giá Canon EOS 1300D

Thông số kỹ thuật Canon EOS 1300D

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu1300D + EF-S 18-55 IS II
NgàyMar 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Màn hình cảm ứngKhông
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa gócKhông
Độ nét màn hình máy ảnh920000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng129 mm
Độ dày77,6 mm
Chiều cao101,3 mm
Trọng lượng485 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Độ nhạy ISO100,6400
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Cục bộ
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Kit
Megapixel18 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5184 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh3:2: (L) 5184 x 3456, (M) 3456 x 2304, (S1) 2592 x 1728, (S2) 1920 x 1280, (S3) 720 x 480\n4:3: (L) 4608 x 3456, (M) 3072 x 2304, (S1) 2304 x 1728, (S2) 1696 x 1280, (S3) 640 x 480\n16:9: (L) 5184 x 2912, (M) 3456 x 1944, (S1) 2592 x 1456, (S2) 1920 x 1080, (S3) 720 x 400\n1:1: (L) 3456 x 3456, (M) 2304 x 2304, (S1) 1728 x 1728, (S2) 1280 x 1280, (S3) 480 x 480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2
Tổng số megapixel18,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)22,3 x 14,9 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Độ nét khi chụp nhanh640x480@25fps,640x480@30fps,1280x720@50fps,1280x720@60fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Tiêu điểmTTL-CT-SIR
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)AI Focus, Lấy nét một lần (One Shot), Lấy nét tự động Servo
Các điểm Tự Lấy nét (AF)9
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/200 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhCận cảnh (macro), Đồ ăn, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Phong cảnh
Chế độ chụpMặc cảnh (Scene)
Hiệu ứng hình ảnhNeutral
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-2,5 - 0,5
Zoom phát lại10x
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
GPSKhông
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0
Khoảng cách đặt mắt2,1 cm
Chế độ phát lạiZoom
Bộ xử lý hình ảnhDIGIC 4+
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 10 Education,Windows 10 Education x64,Windows 10 Enterprise,Windows 10 Enterprise x64,Windows 10 Home,Windows 10 Home x64,Windows 10 Pro,Windows 10 Pro x64,Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64
Hỗ trợ hệ điều hành MacMac OS X 10.10 Yosemite,Mac OS X 10.11 El Capitan,Mac OS X 10.9 Mavericks
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)500 ảnh chụp
Loại pinLP-E10
Số lượng pin sạc/lần1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chất liệuSợi carbon, Sợi thủy tinh, Pôli cacbônat
Chứng nhậnCE