Giá bán của Canon EOS 550D tại Việt Nam

So sánh giá Canon EOS 550D

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu550D
NgàyOct 2011
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng128,8 mm
Độ dày62 mm
Chiều cao97,3 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)530 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 6400, 12800
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Kit
Megapixel18 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5184 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh2592 x 1728,3456 x 2304,5184 x 3456
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2
Tổng số megapixel18,7 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Analog signal format systemNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Giảm mắt đỏ
Khóa phơi sáng đèn flash
Thời gian sạc đèn flash3 giây
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/200
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhCận cảnh (macro), Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Chương trình, Mặc cảnh (Scene), Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Zoom phát lại10x
Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, Tiếng Ý, JPN, KOR, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, RUS, SWE, THA, TUR, UKR
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.1
Bộ xử lý được tích hợpDIGIC 4
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)440 ảnh chụp
Loại pinLP-E8
Số lượng pin sạc/lần1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chất liệuPôli cacbônat, Thép không gỉ
Danh mục sản phẩm