So sánh giá Canon EOS 5DS

Canon EOS 5DS Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 35.650.726 đ

Bạn có thể mua Canon EOS 5DS với mức giá rẻ nhất 35.650.726 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 8% so với Canon EOS 5DS được bán tại Adayroi với giá 38.690.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại TikiAdayroi.
Bên cạnh đó, Canon EOS 5DS cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Forest Tone với mức giá từ 53.429.861 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Blibli với mức giá từ 71.301.452 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 33.257.301 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 51.317.987 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 35.043.019 đ hoặc Thái Lan tại JD CENTRAL với mức giá từ 57.031.962 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2019.

So sánh giá Máy ảnh Full Frame Canon EOS 5DS mới nhất

Bảng giá Canon EOS 5DS theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 18,011.34 53.429.861 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 43.320.000 71.301.452 đ
Ma-lai-xi-a MYR 5,999.00 33.257.301 đ
Phi-líp-pin PHP 115,500.00 51.317.987 đ
Xin-ga-po SGD 2,080.00 35.043.019 đ
Thái Lan THB 74,990 57.031.962 đ
Việt Nam VND 35.650.726 35.650.726 đ

Tổng hợp giá điện thoại Canon EOS mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Canon EOS 5DS Body Only 53.802.190 đ Fado

Thông số kỹ thuật Canon EOS 5DS

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu5DS R
NgàyJul 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình8,13 cm (3.2")
Màn hình tinh thể lỏng đa gócKhông
Màn hình cảm ứngKhông
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB3.0 (3.1 Gen 1)
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng152 mm
Độ dày76,4 mm
Chiều cao116,4 mm
Trọng lượng845 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)930 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 6400
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/2EV; 1/3EV step)
Đo độ sángToàn khung hình (Đa mẫu), Cục bộ, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel50,6 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa8688 x 5792 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh(L) 8688x5792, (M1) 7680x5120, (M2) 5760x3840, (S1) 4320x2880, (S2) 1920x1280, (S3) 720x4801.3x Crop - (L) 6768x4512, (M1) 6016x4000, (M2) 4512x3008, (S1) 3376x2256, (S2) 1920x1280, (S3) 720x4801.6x Crop - (L) 5424x3616, (M1) 4800x3200, (M2) 3616x2408, (S1) 2704x1808, (S2) 1920x1280, (S3) 720x4801:1 Crop - (L) 5792x5792, (M1) 5120x5120, (M2) 3840x3840, (S1) 2880x2880, (S2) 1280x1280, (S3) 480x480RAW:(RAW) 8688x5792,(M-RAW) 6480x4320,(S-RAW) 4320x2880
Chụp ảnh chống rungKhông
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2
Tổng số megapixel53 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động50 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động đa điểm, Lấy nét tự động Servo
Tiêu điểmTTL
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô
Khóa phơi sáng đèn flash
Bù độ phơi sáng đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten, Chạng vạng
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung, Landscape (scenery)
Tự bấm giờ2,10 giây
GPSKhông
Thời gian khởi động1 ms
Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF,Exif 2.3
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Loại pinLP-E6N
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraCơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen