Giá Canon EOS 600D Kit II (EF S18-135IS) và Thông số

So sánh giá Canon EOS 600D Kit II (EF S18-135IS)

Thông số kỹ thuật Canon EOS 600D Kit II (EF S18-135IS)

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu600D + EF-S 18-55mm
NgàyJul 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng133,1 mm
Độ dày79,7 mm
Chiều cao99,5 mm
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 6400
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel18 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5184 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh480 x 480,640 x 480,720 x 480,1280 x 1280,1696 x 1280,1728 x 1728,1920 x 1280,2304 x 1728,2592 x 1456,2592 x 1728,3072 x 2304,3456 x 1944,3456 x 2304,3456 x 3456,4608 x 3456,5184 x 2912,5184 x 3456
Chụp ảnh chống rungKhông
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2
Tổng số megapixel18,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)22,3 x 14,9 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động50 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động Servo
Tiêu điểmTTL
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)Xe ôtô, Thủ công
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Thủ công
Khóa phơi sáng đèn flash
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/200
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Landscape (scenery)
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Slide show
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Ả Rập, Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thái, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,Exif 2.21
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)440 ảnh chụp
Loại pinLP-E8
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhận Energy StarKhông