Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Canon EOS 650D tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 14.500.000 đ
từ Ketnoiytuong.vn
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 14.500.000 đ - 14.500.000 đ

So sánh giá

14.500.000 đ

. Miễn phí giao hàng với hóa đơn trên 500,000 VND bằng chuyển phát nhanh.                                                         

. Phí giao hàng thay đổi theo địa điểm. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết.

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1040000 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

PicBridge

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

133,1 mm

Độ dày

78,8 mm

Chiều cao

99,8 mm

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

575 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2250, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800, 25600, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 5EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

18 MP

Loại máy ảnh

SLR Camera Body

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5184 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

720 x 480,1920 x 1280,2592 x 1728,3456 x 2304

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2

Tổng số megapixel

18,5 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

22,3 x 14,9 mm

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Multi Point Auto Focus, Servo Auto Focus, Single Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

9

Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)

Xe ôtô, Thủ công

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Thủ công, Giảm mắt đỏ

Khóa phơi sáng đèn flash
Thời gian sạc đèn flash

3 giây

Giắc kết nối flash bên ngoài
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±2EV (1/2 EV step)

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten

Chế độ chụp cảnh

Công nghệ đèn nền, Cận cảnh (macro), Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Thủ công, Điện ảnh, Shutter priority

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Neutral

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Single image, Slide show

Zoom phát lại

10x

Hoành đồ
Xem trực tiếp
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, DEU, DUT, ENG, ESP, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, ITA, JPN, KOR, NOR, POL, POR, RUM, RUS, SWE, THA, TUR, UKR

Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF 1.1, Exif 2.3, RAW

Điều chỉnh đi-ốp
Bộ xử lý được tích hợp

DIGIC 5

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

440 ảnh chụp

Loại pin

LP-E8

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen