Giá Canon EOS 700D AF 18-270mm F/3.5 -6.3 Di II VC PZD và Thông số

So sánh giá Canon EOS 700D AF 18-270mm F/3.5 -6.3 Di II VC PZD

So sánh giá Máy ảnh DSLR Canon EOS 700D AF 18-270mm F/3.5 -6.3 Di II VC PZD mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Canon EOS mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Canon EOS 700D 18-135mm 14.400.000 đ Điện Máy Bình Minh
Canon EOS 700D 18-55mm 9.600.000 đ Lazada
Canon EOS 700D Body Only 8.600.000 đ Điện Máy Bình Minh
Canon EOS 700D AF 18-270mm F/3.5 -6.3 Di II VC PZD Hết hàng
Canon EOS 700D EF-S 17-85mm f/4-5.6 IS USM Hết hàng
Canon EOS 700D SP AF 17-50mm F/2.8 XR Di II LD Hết hàng

Thông số kỹ thuật Canon EOS 700D AF 18-270mm F/3.5 -6.3 Di II VC PZD

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu700D + AF 18-270mm F/3.5 -6.3 Di II VC PZD
NgàyNov 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng133,1 mm
Độ dày78,8 mm
Chiều cao99,8 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)580 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Kit
Megapixel18 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5184 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh480 x 480,640 x 480,720 x 400,720 x 480,1280 x 1280,1696 x 1280,1728 x 1728,1920 x 1080,1920 x 1280,2304 x 1728,2304 x 2304,2592 x 1456,2592 x 1728,3072 x 2304,3456 x 1944,3456 x 2304,3456 x 3456,4608 x 3456,5184 x 2912,5184 x 3456
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel18,5 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)22,3 x 14,9 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Tốc độ khung JPEG chuyển động29,97 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@50fps,1920x1080@24fps,1920x1080@30fps,640x480@25fps,640x480@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động đa điểm, Lấy nét tự động Servo, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Khoảng cách căn nét gần nhất0,49 m
Các điểm Tự Lấy nét (AF)9
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)Xe ôtô, Thủ công
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Thủ công, Giảm mắt đỏ
Khóa phơi sáng đèn flash
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/200 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Ánh đèn huỳnh quang L, Shade, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhCận cảnh (macro), Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Landscape (scenery)
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Chương trình, Mặc cảnh (Scene), Shutter priority
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Zoom phát lại10x
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Bộ xử lý hình ảnhDIGIC 5
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinLP-E8
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhận Energy StarKhông