Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Canon EOS 750D Lens S18-55

So sánh giá Canon EOS 750D Lens S18-55

Thông số kỹ thuật Canon EOS 750D Lens S18-55

750D Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu750D
NgàyFeb 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm đầu vào DC
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng131,9 mm
Độ dày77,8 mm
Chiều cao100,7 mm
Trọng lượng555 g
Đường kính của ống kính6,85 cm
Chiều dài thấu kính7 cm
Trọng lượng của thấu kính200 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 6400, 12800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô, Thủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Cục bộ, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel24,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnhJPEG 3:2: (L) 6.000 x 4.000, (M) 3.984 x 2.656, (S1) 2.976 x 1.984, (S2) 1.920 x 1.280, (S3) 720 x 480\nJPEG 4:3: (L) 5.328 x 4.000, (M) 3.552 x 2.664, (S1) 2.656 x 1.992, (S2) 1.696 x 1.280, (S3) 640 x 480\nJPEG 16:9: (L) 6.000 x 3.368, (M) 3.984 x 2.240, (S1) 2.976 x 1.680 (S2) 1.920 x 1.080, (S3) 720 x 480\nJPEG 1:1: (L) 4.000 x 4.000, (M) 2.656 x 2.656, (S1) 1.984 x 1.984, (S2) 1.280 x 1.280, (S3) 480 x 480\nRAW: (RAW) 6.000 x 4.000
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel24,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)22,3 x 14,9 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoMP4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)AI Focus, Lấy nét một lần (One Shot), Servo Auto Focus
Tiêu điểmTTL-CT-SIR
Khoảng cách căn nét gần nhất0,25 m
Các điểm Tự Lấy nét (AF)19
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)Xe ôtô, Thủ công
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashHi-speed sync, Giảm mắt đỏ
Khóa phơi sáng đèn flash
Số hướng dẫn đèn flash12 m
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/200
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngATW, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Ánh đèn huỳnh quang L, Shade, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhĐồ ăn, Phong cảnh, Thể thao
Tự bấm giờ2,10 giây
GPS
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-3 - 1
Khoảng cách đặt mắt1,9 cm
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinLP-E17
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết lập tốc độ màn chậpB
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay