đầu trang

Giá bán của Canon EOS 760D tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 14.600.000 đ
từ Bình Minh Digital
14 ưu đãi tại 4 cửa hàng có giá từ 14.600.000 đ - 27.390.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 6 ưu đãi từ Bình Minh Digital
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 6 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Canon EOS 760D Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
Hồng Kông HKD 4,106
Ma-lai-xi-a MYR 892
Phi-líp-pin PHP 16,113
Xin-ga-po SGD 371
Việt Nam VND 14,600,000

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1040000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Đầu ra tai nghe

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

131,9 mm

Độ dày

77,8 mm

Chiều cao

100,9 mm

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

565 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô, Thủ công

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

±5EV (1/2; 1/3 EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Cục bộ, Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,2 MP

Loại máy ảnh

SLR Camera Body

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6000 x 4000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

6000x4000, 3984x2656, 2976x1984, 1920x1280, 720x480, 5328x4000, 3552x2664, 2656x1992, 1696x1280, 640x480, 6000x3368, 3984x2240, 1976x1680, 1920x1080, 720x480, 4000x4000, 2656x2656, 1984x1984, 1280x1280, 480x480

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 16:9

Tổng số megapixel

24,7 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

22,3 x 14,9 mm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

59,94 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@50fps, 1280×720@30fps, 1280×720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 640x480@25fps, 640x480@30fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

MP4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL-CT-SIR

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Servo Auto Focus, Single Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

19

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Thủ công, Giảm mắt đỏ

Khóa phơi sáng đèn flash
Số hướng dẫn đèn flash

12 m

Thời gian sạc đèn flash

3 giây

Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/200

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±2EV (1/2, 1/3 EV step)

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Shade, Xám tunesten

Chế độ chụp cảnh

Cận cảnh (macro), Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Chương trình, Shutter priority

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Neutral

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image, Slide show

Zoom phát lại

10x

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Hoành đồ
Xem trực tiếp
Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF 1.1, Exif 2.3, RAW

Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)

-3 - 1

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

440 ảnh chụp

Loại pin

LP-E17

Số lượng pin sạc/lần

1

Đèn chỉ thị báo mức pin

Màn trập

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Chất liệu

Nhôm, Thủy tinh, Pôli cacbônat

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn