Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Canon EOS 80D 18-135mm Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 35.000.000 đ
từ Lazada
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 35.000.000 đ - 35.000.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Độ nét màn hình máy ảnh

1040000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

139 mm

Độ dày

78,5 mm

Chiều cao

105,2 mm

Trọng lượng

650 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

730 g

Đường kính của ống kính

7,74 cm

Chiều dài thấu kính

9,6 cm

Trọng lượng của thấu kính

515 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 16000

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô, Thủ công

Chỉnh sửa độ phơi sáng

±5EV (1/2; 1/3 EV step)

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

16000

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,2 MP

Loại máy ảnh

SLR Camera Kit

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6000 x 4000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

6000 x 3368, 5328 x 4000, 4500 x 3000, 4000 x 4000, 3984 x 2240, 3552 x 2664, 3000 x 2000, 3984 x 2656, 2976 x 1984, 2976 x 1680, 2656 x 1992, 2656 x 2656, 1920 x 1280, 1920 x 1080, 1984 x 1984, 1696 x 1280, 1280 x 1280, 720 x 480, 720 x 408, 480 x 480, 640 x 480

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 16:9

Tổng số megapixel

25,8 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

22,5 x 15 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

60 fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

MOV, MP4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Khoảng cách căn nét gần nhất

0,39 m

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

45

Khóa nét tự động (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô

Khóa phơi sáng đèn flash
Số hướng dẫn đèn flash

12 m

Thời gian sạc đèn flash

3 giây

Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/250

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±3EV (1/2; 1/3 EV step)

Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash

Nóng

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image

Zoom phát lại

10x

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Xem trực tiếp
Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0, DPOF 1.1, Exif 2.3, RAW

Điều chỉnh đi-ốp
Bộ xử lý được tích hợp

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

960 ảnh chụp

Đèn chỉ thị báo mức pin

Màn trập

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Chống bụi
Không thấm nước
Chất liệu

Sợi thủy tinh, Pôli cacbônat, Resin