Giá bán của Canon EOS EOS 750D 24.2MP Với Lens kit EF-S 18-55 IS STM tại Việt Nam

So sánh giá Canon EOS EOS 750D 24.2MP Với Lens kit EF-S 18-55 IS STM

Thông số Canon EOS EOS 750D 24.2MP Với Lens kit EF-S 18-55 IS STM

Canon EOS EOS 750D 24.2MP Với Lens kit EF-S 18-55 IS STM Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu750D + EF-S 18-55 IS STM
NgàyJul 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình flip-out
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình (theo hệ mét)7,7 cm
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm đầu vào DC
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng131,9 mm
Độ dày77,8 mm
Chiều cao100,7 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)555 g
Đường kính của ống kính6,9 cm
Chiều dài thấu kính7,52 cm
Trọng lượng của thấu kính205 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/2EV; 1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Cục bộ, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Kit
Megapixel24,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnhJPEG 3:2: (L) 6000x4000, (M) 3984x2656, (S1) 2976x1984, (S2) 1920x1280, (S3) 720x480\nJPEG 4:3: (L) 5328x4000, (M) 3552x2664, (S1) 2656x1992, (S2) 1696x1280, (S3) 640x480\nJPEG 16:9: (L) 6000x3368, (M) 3984x2240, (S1) 2976x1680 (S2) 1920x1080, (S3) 720x480\nJPEG 1:1: (L) 4000x4000, (M) 2656x2656, (S1) 1984x1984, (S2) 1280x1280, (S3) 480x480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tổng số megapixel24,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)22,3 x 14,9 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Độ nét khi chụp nhanh640x424@25fps,640x424@30fps,1280x720@50fps,1280x720@60fps,1280×720@30fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps
Analog signal format systemNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoMP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Phát hiện khuôn mặt, Nhận diện khuôn mặt, Flexible Spot Auto Focus
Tiêu điểmTTL-CT-SIR
Khoảng cách căn nét gần nhất0,25 m
Các điểm Tự Lấy nét (AF)19
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)Xe ôtô, Thủ công
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Thủ công
Khóa phơi sáng đèn flash
Số hướng dẫn đèn flash12 m
Thời gian sạc đèn flash3 giây
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/200
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngCó mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhÁnh sáng nến, Cận cảnh (macro), Đồ ăn, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Thủ công, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhArt, Màu đen&Màu trắng, Neutral
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hỗ trợ ngôn ngữARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, JPN, KOR, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, RUS, SWE, THA, TUR, UKR
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-3 - 1
Khoảng cách đặt mắt1,9 cm
Chế độ phát lạiSlideshow
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)440 ảnh chụp
Loại pinLP-E17
Số lượng pin sạc/lần1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm