đầu trang

Giá bán của Canon EOS M10 15-45mm Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.438.000 đ
từ Adayroi
9 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 7.438.000 đ - 10.690.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 3 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 5 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Các khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước chéo của màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1040000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn liền
Audio formats supported

LC-AAC

Giảm tiếng ồn

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

USB connector

Mini-USB B

Giao diện đa phương tiện chất lượng cao (HDMI)
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Trọng lượng và kích thước

Chiều rộng

10,8 cm

Chiều sâu

3,5 cm

Chiều cao

6,66 cm

Trọng lượng

265 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

265 g

Đường kính của ống kính

30,1 cm

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 6400, 12800, 25600, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Cục bộ, Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

18 MP

Máy ảnh loại

MILC

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5184 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

RAW: (3:2) 5184 x 3456, (4:3) 4608 x 3456, (16:9) 5184 x 2912, (1:1) 3456 x 3456JPEG 3:2: (L) 5184 x 3456, (M) 4320 x 2880, (S1) 2880 x 1920, (S2) 2304 x 1536, (S3) 720 x 480JPEG 4:3: (L) 4608 x 3456, (M) 3840 x 2880, (S1) 2560 x 1920, (S2) 2048 x 1536, (S3) 640x480JPEG 16:9: (L) 5184 x 2912, (M) 4320 x 2432, (S1) 2880 x 1616 (S2) 1920 x 1080, (S3) 720 x 408JPEG 1:1: (L) 3456 x 3456, (M) 2880 x 2880, (S1) 1920 x 1920, (S2) 1536 x 1536, (S3) 480 x 480

Bộ ổn định hình ảnh
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 16:9

Tổng số megapixel

18,5 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

22,3 x 14,9 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Định dạng hình ảnh được hỗ trợ

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Mạng dữ liệu

Phim

Ghi video
Video độ phân giải tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Hỗ trợ định dạng video

AVC, H.264, MP4, MPEG4

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Phát hiện khuôn mặt, Face tracking, One Shot Focus, Servo Auto Focus

Khoảng cách căn nét gần nhất

0,25 m

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

49

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization

Khóa phơi sáng đèn flash
Số hướng dẫn đèn flash

5 m

Tầm đèn flash (ống wide)

1,6 - 22,9 m

Tầm đèn flash (ống tele)

1,6 - 46,9 m

Thời gian sạc đèn flash

3 giây

Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/200

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±2EV (1/3 EV step)

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Shade, Xám tunesten

Chế độ chụp cảnh

Cận cảnh (macro), Đồ ăn, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Self-portrait, Thể thao

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Thủ công, Chương trình, Shutter priority

Các hiệu ứng ảnh

Art, Màu đen&Màu trắng, Neutral

Tự bấm giờ

2,10 giây

Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lại

Single image, Slide show

Nhiều chế độ burst
Zoom phát lại

10x

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnh

Xoay

Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0, DPOF 1.1, Exif 2.3, RAW

Chụp nhiều ảnh
Bộ xử lý được tích hợp

DIGIC 6

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

255 ảnh chụp

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc của sản phẩm

Màu đen