Giá bán của Canon G7X tại Việt Nam

So sánh giá Canon G7X

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuPowerShot G7X Mark II
NgàyFeb 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang4,2x
Zoom số4x
Tiêu cự8,8 - 36,8 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)2,4 cm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)10 cm
Độ mở tối thiểu1,8
Độ mở tối đa2,8
Cấu trúc ống kính11/9
Zoom phối hợp17x
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng105,5 mm
Độ dày42 mm
Chiều cao60,9 mm
Trọng lượng319 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO125, 160, 200, 250, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)125
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Megapixel20,1 MP
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5472 x 3648 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5472 x 3648, 3648 x 2432, 2736 x 1824, 2400 x 1600, 4864 x 3648, 3248 x 2432, 2432 x 1824, 2112 x 1600, 5472 x 3072, 3648 x 2048, 2736 x 1536, 2400 x 1344, 3648 x 3648, 2432 x 2432, 1824 x 1824, 1600 x 1600
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPEG XR,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel20,9 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MP4,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)AI Focus, Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Servo Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)31
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Thủ công, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 7 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,4 - 4 m
Khóa phơi sáng đèn flash
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/2000
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Shade, Xám tunesten, Dưới nước
Tự bấm giờ2,10 giây
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Bộ xử lý được tích hợp
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)240 ảnh chụp
Loại pinNB-13L
Số lượng pin sạc/lần1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất15 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Danh mục sản phẩm