So sánh giá Canon imageCLASS LBP251dw

Canon imageCLASS LBP251dw Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 2.422.546 đ

Bạn có thể mua Canon imageCLASS LBP251dw với mức giá rẻ nhất 2.422.546 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 52% so với Canon imageCLASS LBP251dw được bán tại Lazada với giá 5.000.000 đ.
Bên cạnh đó, Canon imageCLASS LBP251dw cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 8.429.190 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 8.168.878 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 5.316.574 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2020.

So sánh giá Máy in laser Canon imageCLASS LBP251dw mới nhất

Bảng giá Canon imageCLASS LBP251dw theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 5.359.000 8.429.190 đ
Ma-lai-xi-a MYR 1,450.00 8.168.878 đ
Xin-ga-po SGD 311.77 5.316.574 đ
Việt Nam VND 2.422.546 2.422.546 đ

Thông số kỹ thuật Canon imageCLASS LBP251dw

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuLBP251dw
NgàyMar 2016
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0, LAN không dây
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng400 mm
Độ dày377 mm
Chiều cao298 mm
Trọng lượng11,5 kg
In
Màu sắcKhông
Công nghệ inLa de
In hai mặt
Độ phân giải tối đa2400 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)30 ppm
Chế độ in képXe ôtô
Thời gian khởi động16 giây
Thời gian khởi động (từ chế độ ngủ)9 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)6 giây
Điện
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn520 W
Công suất tiêu thụ (tối đa)1150 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)12,1 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50/60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Thuật toán bảo mật64-bit WEP,128-bit WEP,HTTPS,SNMP,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPA2-AES,WPA2-PSK
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Canon PRINT Business,Google Cloud Print
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại phương tiện khay giấyPhong bì, Giấy nặng, Nhãn, Giấy trơn, Bưu thiếp, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kiểu in giấy của khay giấy đa chức năngPhong bì, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Legal, Letter, Statement
Kích cỡ phong bìC5,DL
Định lượng phương tiện khay giấy60 - 120 g/m²
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng60 - 163 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị màuKhông
Màn hình cảm ứngKhông
Hiển thị số lượng dòng5 dòng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)512 MB
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa)50000 số trang/tháng
Ngôn ngữ mô tả trangPCL 6,UFRII-LT
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)500 - 2500 số trang/tháng
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào250 tờ
Kiểu nhập giấyCassette, Khay giấy
Công suất đầu vào tối đa800 tờ