Canon imageCLASS MF226dn & Thông số

So sánh giá Canon imageCLASS MF226dn

Thông số kỹ thuật Canon imageCLASS MF226dn

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMF226dn
NgàySep 2014
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng390 mm
Độ dày441 mm
Chiều cao360 mm
Trọng lượng12,2 kg
In
Công nghệ inLa de
InIn mono
In hai mặt
Độ phân giải tối đa1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)27 ppm
Chế độ in képXe ôtô
Độ phân giải in đen trắng600 x 600 DPI
Thời gian khởi động5 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)6 giây
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Độ phân giải scan quang học600 x 600 DPI
Độ phân giải quét tối đa9600 x 9600 DPI
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Ổ đĩa quétTWAIN,WIA
Sao chép
Sao chépPhotocopy mono
Copy hai mặt
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)27 cpm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường)9 giây
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Chức năng N-trong-1 (N=)2,4
Fax
FaxFax mono
Fax hai mặt
Độ phân giải fax (trắng đen)200 x 100 DPI
Tốc độ bộ điều giải (modem)33,6 Kbit/s
Bộ nhớ fax256 trang
Quay số fax nhanh, các số tối đa104
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Quảng bá fax114 các địa điểm
Tự động giảm
Chế độ sửa lỗi (ECM)
Truy cập fax kép
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)570 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)1,7 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)5,8 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại phương tiện khay giấyPhong bì, Giấy nặng, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
Khổ in tối đa216 x 356 mm
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìC5,DL,Monarch
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng60 - 163 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứng
Hiển thị số lượng dòng6 dòng
Kiểu kiểm soátCảm ứng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)256 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Mức áp suất âm thanh (khi copy)50 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ im lặng)45 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ)43 dB
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa)10000 số trang/tháng
Ngôn ngữ mô tả trangUFRII-LT
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào250 tờ
Tổng công suất đầu ra100 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Dung lượng tiếp tài liệu tự động35 tờ