Giá Canon imageCLASS MF226dn và Thông số

So sánh giá Canon imageCLASS MF226dn

So sánh giá Máy in laser Canon imageCLASS MF226dn mới nhất

Bảng giá Canon imageCLASS MF226dn theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 1,138.00 0 đ
Xin-ga-po SGD 419.00 0 đ

Thông số kỹ thuật Canon imageCLASS MF226dn

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMF226dn
NgàySep 2014
Màn hình
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứng
Hiển thị số lượng dòng6 dòng
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng390 mm
Độ dày441 mm
Chiều cao360 mm
Trọng lượng12,2 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)27 ppm
Độ phân giải tối đa1200 x 1200 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inUFRII-LT
Độ phân giải in đen trắng600 x 600 DPI
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)6 giây
Thời gian khởi động5 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn100 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn250 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Dung lượng tiếp tài liệu tự động35 tờ
Scanning
Độ phân giải scan quang học600 x 600 DPI
Độ phân giải quét tối đa9600 x 9600 DPI
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Ổ đĩa quétTWAIN,WIA
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)27 cpm
Chức năng N-trong-1 (N=)2, 4
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường)9 giây
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)570 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)1,7 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)5,8 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânPhong bì, Giấy nặng, Nhãn, Giấy trơn, Giấy tái chế, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìC5,DL,Monarch
Khổ in tối đaLegal (216 x 356 mm)
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng60 - 163 g/m²
Dung lượng
Bộ nhớ trong (RAM)256 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Hiệu suất
Công nghệ inLa de
InIn mono
Sao chépPhotocopy mono
Quét (scan)Quét màu
FaxFax mono
Chu trình hoạt động (tối đa)10000 số trang/tháng
Định vị thị trườngHome & Office
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chức năng in 2 mặtBản sao, Fax, In
Chế độ in képXe ôtô