So sánh giá Canon IXUS 180

Canon IXUS 180 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.550.000 đ

Bạn có thể mua Canon IXUS 180 với mức giá rẻ nhất 3.550.000 đ tại dienmayecc.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2019.

Thông số kỹ thuật Canon IXUS 180

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu180
NgàyJan 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Độ nét màn hình máy ảnh230000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMIKhông
Đầu nối USBMini-USB B
Hệ thống ống kính
Zoom quang10x
Zoom số4x
Tiêu cự4,3 - 43 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)240 mm
Độ mở tối thiểu3
Độ mở tối đa6,9
Cấu trúc ống kính9/7
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh20x
Zoom phối hợp40x
Số lượng các yếu tố phi cầu1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng95,3 mm
Độ dày23,6 mm
Chiều cao56,8 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)138 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô, Thủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)1600
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa5152 x 3864 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5152 x 3864, 3648 x 2736, 2048 x 1536, 640 x 480, 5152 x 2896
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPEG XR
Tổng số megapixel20,5 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động25 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MP4,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)AI Focus
Tiêu điểmTTL
Khoảng cách căn nét gần nhất0,01 m
Các điểm Tự Lấy nét (AF)9
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 4 m
Tầm đèn flash (ống tele)1 - 2 m
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/2000 giây
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Thủ công
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Negative film, Phim dương bản, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
GPS
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Zoom phát lại10x
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
In trực tiếp
Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3
Bộ xử lý hình ảnhDIGIC 4+
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)190 ảnh chụp
Loại pinNB-11L / NB-11LH
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất15 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xanh lơ
Chứng nhận Energy StarKhông