Canon IXUS 240 HS & Thông số

So sánh giá Canon IXUS 240 HS

Canon IXUS 240 HS Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 5.750.000 đ

Bạn có thể mua Canon IXUS 240 HS với mức giá rẻ nhất 5.750.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 39% so với Canon IXUS 240 HS được bán tại Sang với giá 9.500.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

Thông số kỹ thuật Canon IXUS 240 HS

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu240 HS
NgàyFeb 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình8,13 cm (3.2")
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh461000 pixels
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Cổng USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang5x
Zoom số4x
Tiêu cự4,3 - 21,5 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)120 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)24 mm
Cấu trúc ống kính6/5
Zoom phối hợp20x
Loại ống kínhWide-angle
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng145 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel16,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh640 x 360, 640 x 424, 640 x 480, 1200 x 1200, 1600 x 1064, 1600 x 1200, 1920 x 1080, 2448 x 2448, 3264 x 2176, 3264 x 2448, 3456 x 3456, 4608 x 2592, 4608 x 3072, 4608 x 3456
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhEXIF
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2, 4:3, 16:9
hệ thống mạng
Wi-Fi
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video320 x 240,640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoH.264
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Nhận diện khuôn mặt, Single Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Khoảng cách căn nét gần nhất30 m
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 3,5 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,9 - 2 m
Khóa phơi sáng đèn flash
Giắc kết nối flash bên ngoài
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung, Tuyết
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Phim dương bản, Sepia, Màu da, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Hoành đồ
Cảm biến định hướng
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, JPN, KOR, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, TUR, UKR
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3,7 V
Tuổi thọ pin (tối đa)3 h
Loại pinNB-11L
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất15 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhậnCE