đầu trang

Giá bán của Canon PowerShot G1 X tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật

So sánh giá

Canon PowerShot G1 X Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
Hồng Kông HKD 2,604
In-đô-nê-xi-a IDR 11,401,000
Ma-lai-xi-a MYR 2,188
Phi-líp-pin PHP 41,603
Xin-ga-po SGD 483
Thái Lan THB 21,800

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

920000 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanh

Âm thanh nổi

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Mini-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Giắc cắm đầu vào DC

Hệ thống ống kính

Zoom quang

4x

Zoom số

4x

Tiêu cự

15,1 - 60,4 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,8 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

11,2 cm

Độ mở tối thiểu

2,8

Độ mở tối đa

5,8

Cấu trúc ống kính

11/10

Zoom phối hợp

16x

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

116,7 mm

Độ dày

80,5 mm

Chiều cao

64,7 mm

Trọng lượng

534 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2250, 2500, 4000, 5000, 6400, 12800

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

12800

Chất lượng ảnh

Megapixel

14,3 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/1.6"

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4352 x 3264 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

384 x 480, 480 x 480, 640 x 360, 640 x 424, 640 x 480, 960 x 1200, 1200 x 1200, 1600 x 1064, 1600 x 1200, 1920 x 1080, 2304 x 2304, 3072 x 1728, 3072 x 2048, 3072 x 2304, 4352 x 2904, 4352 x 3264

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 4:5, 16:9

Tổng số megapixel

14,3 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

18,7 x 14 mm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

hệ thống mạng

Mạng lưới sẵn sàng
Bluetooth
Wi-Fi

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Hỗ trợ định dạng video

MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Face tracking, Multi Point Auto Focus, Servo Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus

Khoảng cách căn nét gần nhất

0,2 m

Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Giảm mắt đỏ

Khóa phơi sáng đèn flash
Tầm đèn flash (ống wide)

0,5 - 7 m

Tầm đèn flash (ống tele)

1 - 3,1 m

Giắc kết nối flash bên ngoài

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Xám tunesten, Dưới nước

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Rạp chiếu phim, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

2,3,5,10 giây

Điều chỉnh độ sáng
Có thể gắn tripod
Zoom phát lại

10x

In trực tiếp
Cảm biến định hướng
Bộ xử lý được tích hợp

DIGIC 5

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

250 ảnh chụp

Tuổi thọ pin (tối đa)

7 h

Loại pin

NB-10L

Số lượng pin sạc/lần

1

Đèn chỉ thị báo mức pin

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

60 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Chất liệu

Kim loại, Nhựa

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn