So sánh giá Canon PowerShot G7 X

Canon PowerShot G7 X Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 10.000.000 đ

Bạn có thể mua Canon PowerShot G7 X với mức giá rẻ nhất 10.000.000 đ tại Điện Máy Bình Minh đây là mức giá thấp hơn 51% so với Canon PowerShot G7 X được bán tại Lazada với giá 20.490.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại FadoLazada.
Bên cạnh đó, Canon PowerShot G7 X cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 10.827.138 đ hoặc Phi-líp-pin tại Shopee với mức giá từ 12.472.119 đ hoặc Xin-ga-po tại Qoo10 với mức giá từ 13.491.403 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2019.

So sánh giá Máy Ảnh DSLR Canon PowerShot G7 X mới nhất

Bảng giá Canon PowerShot G7 X theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 1,950.00 10.827.138 đ
Phi-líp-pin PHP 28,000.00 12.472.119 đ
Xin-ga-po SGD 799.00 13.491.403 đ
Việt Nam VND 10.000.000 10.000.000 đ

Thông số kỹ thuật Canon PowerShot G7 X

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuG7 X
NgàySep 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang4,2x
Zoom số4x
Tiêu cự8,8 - 36,8 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)100 mm
Độ mở tối thiểu1,8
Độ mở tối đa2,8
Zoom phối hợp17x
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng103 mm
Độ dày40,4 mm
Chiều cao60,4 mm
Trọng lượng279 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)304 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800
Kiểu phơi sángThủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)125
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,2 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5472 x 3648 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5472 x 3080, 4320 x 2432, 1920 x 1080, 720 x 408, \n5472 x 3648, 4320 x 2880, 2304 x 1536, 720 x 480, \n4864 x 3648, 3840 x 2880, 2048 x 1536, 640 x 480, \n3648 x 3648, 2880 x 2880, 1536 x 1536, 480 x 480, \n2912 x 3648, 2304 x 2880, 1232 x 1536, 384 x 480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 4:5, 16:9
Tổng số megapixel20,9 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Độ nét khi chụp nhanh1920x1080@60fps,640x480@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoMP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động Servo
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.4 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.05 - ∞
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét5 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)5 - 50 m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)40 - ∞
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 7 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,4 - 4 m
Khóa phơi sáng đèn flash
Thời gian sạc đèn flash10 giây
Đồng bộ tốc độ đèn flash0.0005 giây
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Shade, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụpXe ôtô, Điện ảnh
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Phim dương bản, Sepia, Màu da, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Zoom phát lại10x
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
Cảm biến định hướng
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Chụp nhiều ảnh
Bộ xử lý hình ảnhDIGIC 6
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)210 ảnh chụp
Loại pinNB-13L
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất250 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhận Energy StarKhông