Giá Canon PowerShot PowerShot G9 X và Thông số

So sánh giá Canon PowerShot PowerShot G9 X

Thông số kỹ thuật Canon PowerShot PowerShot G9 X

G9 X Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuG9 X
NgàyOct 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa gócKhông
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Hỗ trợ định dạng âm thanhLC-AAC
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang3x
Zoom số4x
Tiêu cự10,2 - 30,6 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)28 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)84 mm
Độ mở tối thiểu2
Cấu trúc ống kính8/6
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh6x
Zoom phối hợp12x
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng98 mm
Độ dày30,8 mm
Chiều cao57,9 mm
Trọng lượng185 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)209 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 5000, 6400, 12800
Kiểu phơi sángXe ôtô, Thủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)125
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,2 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5472 x 3648 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh16:9 - L: 5472 x 3080; M: 4320 x 2432, 1920 x 1080; S: 720 x 408\n\n3:2 - L: 5472 x 3648, M: 4320 x 2880, 2304 x 1536, S: 720 x 480\n\n4:3 - L: 4864 x 3648, M: 3840 x 2880, 2048 x 1536, S: 640 x 480\n\n1:1 - L: 3648 x 3648; M: 2880 x 2880, 1536 x 1536; S: 480 x 480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel20,9 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Mạng dữ liệuKhông hỗ trợ
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVC,H.264,MP4,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Servo Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.35 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.05 - ∞
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét0.05 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.05 - 0.5
Khoảng cách căn nét gần nhất0,05 m
Các điểm Tự Lấy nét (AF)31
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 6 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,5 - 2,4 m
Khóa phơi sáng đèn flash
Đồng bộ tốc độ đèn flashSlow Sync Speed Ja. Hoogste snelheid 1/2000 sec.
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Shade, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhPháo hoa, Chế độ ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Phim dương bản, Sepia, Màu da, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiHighlight (Điểm nhấn), Điện ảnh, Single image, Slide show
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,Exif 2.3,RAW
Bộ xử lý được tích hợpDIGIC 6
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)220 ảnh chụp
Loại pinNB-13L
Thời gian sạc pin5 h
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen