Canon PowerShot SX400 IS & Thông số

Từ 3.450.000 đ đến - 3.790.000 đ
Từ 1 cửa hàng từ F5CORP Người bán là những nhà cung cấp sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử/ nền tảng mua sắm khác nhau cc
So sánh giá 2 cửa hàng

So sánh giá Canon PowerShot SX400 IS

Đến nơi bán
Đến nơi bán

Canon PowerShot SX400 IS Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.450.000 đ

Bạn có thể mua Canon PowerShot SX400 IS với mức giá rẻ nhất 3.450.000 đ tại F5CORP.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào July 2021.

Thông số kỹ thuật Canon PowerShot SX400 IS

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSX400 IS
NgàyDec 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh230000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
Hệ thống ống kính
Zoom quang30x
Zoom số4x
Tiêu cự4.3 - 129 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)720 mm
Độ mở tối thiểu3,4
Độ mở tối đa5,8
Cấu trúc ống kính13/10
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng104,4 mm
Độ dày69,1 mm
Chiều cao80,1 mm
Trọng lượng313 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)1600
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, Xe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/2EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)
Megapixel16 MP
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 2592; 3264 x 1832; 1920 x 1080; 640 x 360, 4608 x 3072; 3264 x 2176; 2048 x 1368; 640 x 424, 4608 x 3456; 3264 x 2448; 2048 x 1536; 640 x 480, 3456 x 3456; 2448 x 2448; 1536 x 1536; 480 x 480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1,16:9
Tổng số megapixel16,6 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động Servo, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)1.4 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.05 - ∞
Khoảng căn nét0.05 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0 - 0.5 m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)0.14 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)0 - ∞
Các điểm Tự Lấy nét (AF)9
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Flash on, Tắt dùng lực, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 5 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,4 - 3 m
Thời gian sạc đèn flash10 giây
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhPháo hoa, Chế độ chụp chân dung, Tuyết
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Sepia, Màu da, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
GPSKhông
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3
Bộ xử lý hình ảnhDIGIC 4+
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64
Hỗ trợ hệ điều hành MacMac OS X 10.8 Mountain Lion,Mac OS X 10.9 Mavericks
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)190 ảnh chụp
Loại pinNB-11LH
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1600 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất15 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen