Giá Canon PowerShot SX610 HS và Thông số

So sánh giá Canon PowerShot SX610 HS

So sánh giá Máy chụp ảnh compact Canon PowerShot SX610 HS mới nhất

Bảng giá Canon PowerShot SX610 HS theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 3.478.000 0 đ
Ma-lai-xi-a MYR 1,193.50 0 đ
Phi-líp-pin PHP 14,071.00 0 đ
Xin-ga-po SGD 439.00 0 đ

Thông số kỹ thuật Canon PowerShot SX610 HS

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSX610 HS
NgàyDec 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa gócKhông
Màn hình cảm ứngKhông
Độ nét màn hình máy ảnh922000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị4:3
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Cổng giao tiếp
PicBridge
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm đầu vào DC
Hệ thống ống kính
Zoom quang18x
Zoom số4x
Tiêu cự4,5 - 81 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)450 mm
Độ mở tối thiểu3,8
Độ mở tối đa6,9
Zoom phối hợp72x
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng105,3 mm
Độ dày26,7 mm
Chiều cao61 mm
Trọng lượng167 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISOXe ôtô, 3200, 80
Kiểu phơi sángThủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,2 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 2592; 3264 x 1832; 1920 x 1080; 640 x 360,\n4608 x 3072; 3264 x 2176; 2048 x 1368; 640 x 424,\n4608 x 3456; 3264 x 2448; 2048 x 1536; 640 x 480,\n3456 x 3456; 2448 x 2448; 1536 x 1536; 480 x 480,\n2592 x 1944
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,EXIF
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ16:9, 4:3, 3:2, 1:1
Tổng số megapixel21,1 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1080 x 720,640 x 480,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Độ nét khi chụp nhanh1920x1080@30fps,640x480@30fps,1280x720@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MPEG4,MP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)1 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.05 - ∞
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét0.05 - ∞, 1 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)0.05 - 0.5
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)1 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Slow synchronization, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ, Flash on
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 3,5 m
Tầm đèn flash (ống tele)1 - 2 m
Khóa phơi sáng đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Huỳnh quang, Chế độ tùy chỉnh, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh sáng ban ngày, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung, Chế độ ban đêm, Pháo hoa, Tuyết
Hiệu ứng hình ảnhSepia, Vivid, Màu đen&Màu trắng, Neutral, Phim dương bản
Tự bấm giờ10,2 giây
GPSKhông
Chế độ xem lạiSingle image, Điện ảnh, Slide show
Hoành đồ
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)ARA, Tiếng Hà Lan, Tiếng Na Uy, Tiếng Anh, IND, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Tiếng Ba Lan, Tiếng Thụy Điển, CHI (SIMPL), JPN, Tiếng Bồ Đào Nha, THA, CHI (TR), TUR, Tiếng Pháp, KOR, Tiếng Nga, UKR, CZE, GRE, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, HUN
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3,7 V
Loại pinNB-6L/NB-6LH
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất15 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Chứng nhận Energy StarKhông