Danh mục sản phẩm

Giá Canon PowerShot SX710 HS và Thông số

So sánh giá Canon PowerShot SX710 HS

Canon PowerShot SX710 HS Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.577.000 đ

Bạn có thể mua Canon PowerShot SX710 HS với mức giá rẻ nhất 1.577.000 đ tại AliExpress.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 September 2018, 02:02.

Thông số kỹ thuật Canon PowerShot SX710 HS

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuPowerShot SX710 HS
NgàyMar 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình cảm ứngKhông
Độ nét màn hình máy ảnh922000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị4:3
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Cổng giao tiếp
PicBridge
HDMI
Đầu nối USBMini-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang30x
Zoom số10x
Tiêu cự4,5 - 135 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)750 mm
Độ mở tối thiểu3,2
Độ mở tối đa6,9
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh60x
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng112,7 mm
Độ dày34,8 mm
Chiều cao65,8 mm
Trọng lượng269 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô, Thủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,3 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnBSI CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5184 x 3888 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5184 x 3888, 3648 x 2736, 2048 x 1536, 640 x 480, 5184 x 2912, 3648 x 2048, 1920 x 1080, 640 x 360, 5184 x 3456, 3648 x 2432, 2048 x 1368, 640 x 424, 3888 x 3888, 2736 x 2736, 1536 x 1536, 480 x 480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Độ nét khi chụp nhanh640x480@30fps,1280×720@30fps,1920x1080@30fps,1920x1080@60fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVC,H.264,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Servo Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Nhận diện nụ cười
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 3,5 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,4 - 2 m
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhPháo hoa, Chế độ chụp chân dung, Tuyết
Chế độ chụpXe ôtô, Thủ công, Chương trình
Hiệu ứng hình ảnhNeutral, Phim dương bản, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
GPSKhông
Zoom phát lại10x
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, GRE, HEB, HUN, IND, Tiếng Ý, JPN, KOR, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, THA, TUR, UKR, VIE
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,Exif 2.3
Bộ xử lý hình ảnhDIGIC 6
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3,7 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)230 ảnh chụp
Dung lượng pin1060 mAh
Loại pinNB-6LH
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/3200 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất15 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đỏ
Chứng nhận Energy StarKhông