So sánh giá Cooler Master V1200

Cooler Master V1200 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.060.834 đ

Bạn có thể mua Cooler Master V1200 với mức giá rẻ nhất 1.060.834 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 41% so với Cooler Master V1200 được bán tại Sendo với giá 1.790.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaSendo.
Bên cạnh đó, Cooler Master V1200 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 4.255.175 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 3.996.118 đ hoặc Phi-líp-pin tại Amazon với mức giá từ 11.351.156 đ hoặc Xin-ga-po tại Qoo10 với mức giá từ 3.258.409 đ hoặc Thái Lan tại invadeIT với mức giá từ 5.091.771 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào May 2020.

So sánh giá PSU Cooler Master V1200 mới nhất

Bảng giá Cooler Master V1200 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 2.700.000 4.255.175 đ
Ma-lai-xi-a MYR 749.00 3.996.118 đ
Phi-líp-pin PHP 24,729.64 11.351.156 đ
Xin-ga-po SGD 199.00 3.258.409 đ
Thái Lan THB 6,990 5.091.771 đ
Việt Nam VND 1.060.834 1.060.834 đ

Thông số kỹ thuật Cooler Master V1200

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuV1200
NgàyMar 2014
Cổng giao tiếp
Motherboard power connector20+4 pin ATX
Ổ nối điện ngoại vi (Molex) (4 chân)9
Số ổ nối điện SATA12
Giắc kết nối nguồn PCI Express (6+2 chân)12
Ổ nối điện CPU (4+4 chân)
Ổ nối điện ATX (20+4 chân)
Ổ nối điện ổ đĩa mềm1
Bộ nối ổ đĩa mềm
Loại dây cápMô đun
Điện
Tổng công suất1200 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Điện đầu vào7.5 - 15 A
Hệ số công suất0,9
Loại Điều chỉnh Hệ số Công suất (PFC)Loa rời
Công suất kết hợp (+3.3V)125 W
Công suất kết hợp (+12V)1200 W
Công suất kết hợp (+5V)125 W
Công suất kết hợp (-12V)6 W
Công suất kết hợp (+5Vsb)15 W
Dòng điện đầu ra tối đa (+3.3V)25 A
Dòng điện đầu ra tối đa (+12V)100 A
Dòng điện đầu ra tối đa (+5V)25 A
Dòng điện đầu ra tối đa (-12V)0,5 A
Dòng điện đầu ra tối đa (+5Vsb)3 A
Thời gian chờ17 ms
Hiệu quả93 phần trăm
Tính năng bảo vệ nguồnDòng điện quá tải, Công suất quá tải, Qúa áp, Qúa nhiệt, Đoản mạch, Điện áp thấp
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Kiểu làm lạnhLoa rời
Đường kính quạt13,5 cm
Số lượng quạt1 quạt
Vị trí quạtTrên cùng
Công tắc bật/tắt
Hiệu suất
Mục đíchMáy tính cá nhân
Hệ số hình dạng bộ nguồn máy tính (PSU)ATX
Chứng nhận 80 PLUS80 PLUS Platinum
Phiên bản ATX2.31
Kiểu chịu làm lạnhFDB
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)100000 h
Chứng nhậnCE/TUV/TUV-SUDNRTL/FCC/EAC/CCC/BSMI/RCM/KC