So sánh giá Dell E2016HV

Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
+ 10 Ưu đãi khác
+ 10 Ưu đãi khác
+ 10 Ưu đãi khác

Dell E2016HV Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.990.000 đ

Bạn có thể mua Dell E2016HV với mức giá rẻ nhất 1.990.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 15% so với Dell E2016HV được bán tại F5CORP với giá 2.340.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại Phong VuShopee.
Bên cạnh đó, Dell E2016HV cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 1.276.338 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 2.155.276 đ hoặc Xin-ga-po tại Dell với mức giá từ 2.489.286 đ hoặc Thái Lan tại Shopee với mức giá từ 2.024.807 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2021.

So sánh giá Màn Hình Máy Tính Dell E2016HV mới nhất

Bảng giá Dell E2016HV theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 800.000 1.276.338 đ
Ma-lai-xi-a MYR 389.00 2.155.276 đ
Xin-ga-po SGD 145.26 2.489.286 đ
Thái Lan THB 2,796 2.024.807 đ
Việt Nam VND 1.990.000 1.990.000 đ

Thông số kỹ thuật Dell E2016HV

E2016 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE2016
NgàySep 2015
Màn hình
Kích thước màn hình49,5 cm (19.5")
Độ sáng màn hình250 cd/m²
Độ phân giải màn hình1440 x 900 pixels
Thời gian đáp ứng6 ms
Màn hình hiển thịLED
Kiểu HDHD
Công nghệ hiển thịIPS
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1440 x 900 (WXGA+)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ khung hình thực16:10
Hỗ trợ 3DKhông
Tỉ lệ màn hình16:10
Kích thước màn hình (theo hệ mét)49,4 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,2915 x 0,2915 mm
Màn hình: Dọc26,2 cm
Màn hình: Chéo41,9 cm
Gam màu83 phần trăm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVIKhông
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng454,2 mm
Độ dày51 mm
Chiều cao297,9 mm
Trọng lượng2,29 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)454,2 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)180 mm
Chiều cao (với giá đỡ)390,9 mm
Trọng lượng tính cả kệ đỡ3,05 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,3 W
Tiêu thụ năng lượng16 W
Điện áp AC đầu vào100-240
Tần số AC đầu vào50/60
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)13,44 W
Đánh giá dòng điện1,5 A
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ EPEATBạc
Chứng nhậnTCO, CEL, CECP, RoHS
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA
Điều chỉnh độ caoKhông
Công tắc bật/tắt
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA100 x 100 mm
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng5 - 21°
Công suất điốt phát quang (LED)
Điốt phát quang (LED) ở trạng thái chờ
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặtKhông
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màu chân ghếMàu đen
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông