Giá bán của DELL OptiPlex 3030 tại Việt Nam

Giá rẻ nhất tại Ben.com.vn
15.600.000 đ

So sánh giá DELL OptiPlex 3030

Giá Bán DELL OptiPlex 3030 theo Quốc Gia

Thông số DELL OptiPlex 3030

DELL OptiPlex 3030 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu3030
NgàyFeb 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý3,1 GHz
Họ bộ xử lýIntel Pentium G
Model vi xử lýG3240
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Máy tính 64-bit
Chipset bo mạch chủIntel H81
Phiên bản PCI Express3.0
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1150 (Socket H3)
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Chia bậcC0
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP54, 53
Dòng vi xử lýIntel Pentium G3000 series for Desktop
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Mã của bộ xử lýSR1K6
Nhiệt độ CPU (Tcase)72 °C
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)21,3 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2
Loại khe bộ nhớSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Màn hình
Kích thước màn hình49,5 cm (19.5")
Độ phân giải màn hình1600 x 900 pixels
Kiểu HDHD+
Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Độ nét cao toàn phần
Tỉ lệ màn hình16:9
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Hệ thống âm thanhHD
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm đầu vào DC
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng7,83 kg
Chiều rộng (không có giá đỡ)48,9 cm
Độ sâu (không có giá đỡ)6,7 cm
Chiều cao (không có giá đỡ)32,8 cm
Khối lượng (không có giá đỡ)6,33 kg
Điện
Chế độ tự động
Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều180 W
Tần số của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều50/60 Hz
Điện áp đầu vào của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều100 - 240 V
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11ac,802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Bluetooth
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0 LE
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữHDD
Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt1
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Giao diện ổ cứngSATA
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hànhTiếng Pháp
Phần mềm dùng thửMcAfee SecurityCenter
Khôi phục hệ điều hànhWindows 8.1
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Khe cắm khóa cáp
Intel® segment taggingDoanh nghiệp, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,024 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.1
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính All-in-One
Trusted Platform Module (TPM)
Đa phương tiện
Máy ảnh đi kèm
Tổng số megapixel0,92 MP
Độ phân giải máy ảnh1280 x 720 pixels

Bình luận từ người dùng

Máy tính bàn AIO có giá tương tự

Máy tính bàn AIO phổ biến của DELL

Danh mục sản phẩm