Giá DELL Professional P2214H và Thông số

So sánh giá DELL Professional P2214H

DELL Professional P2214H Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.365.780 đ

Bạn có thể mua DELL Professional P2214H với mức giá rẻ nhất 3.365.780 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 9% so với DELL Professional P2214H được bán tại F5CORP với giá 3.702.400 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại trongtincomputer.comF5CORP.
Bên cạnh đó, DELL Professional P2214H cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Dimensi Data với mức giá từ 4.680.512 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào May 2019.

So sánh giá Màn hình DELL Professional P2214H mới nhất

Bảng giá DELL Professional P2214H theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 2.900.000 4.680.512 đ
Việt Nam VND 3.365.780 3.365.780 đ

Thông số kỹ thuật DELL Professional P2214H

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuP2214H
NgàyDec 2015
Màn hình
Kích thước màn hình54,6 cm (21.5")
Độ sáng màn hình (quy chuẩn)250 cd/m²
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Thời gian đáp ứng8 ms
Hỗ trợ 3DKhông
Loại bảng điều khiểnIPS
Kiểu HDFull HD
Công nghệ hiển thịLED
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Hỗ trợ các chế độ video1080p
Tỉ lệ màn hình16:9
Tỷ lệ phản chiếu (động)2000000:1
Kích thước màn hình (theo hệ mét)54,61 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,248 x 0,248 mm
Phạm vi quét dọc56 - 76 Hz
Màn hình: Ngang47,7 cm
Màn hình: Dọc26,8 cm
Gam màu85 phần trăm
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợp
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Số lượng cổng DisplayPorts1
Phiên bản USB hubUSB 2.0
Kiểu cổng USB kết nối với máy tínhUSB Type-B
Số cổng nối kết nối với máy tính1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi3
Số lượng các cổng DVI-D1
HDCP
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng512,7 mm
Độ dày46,3 mm
Chiều cao304,4 mm
Trọng lượng3,26 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)512,7 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)180 mm
Chiều cao (với giá đỡ)483,6 mm
Điện
Tiêu thụ năng lượng26 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,3 W
Công suất tiêu thụ (tối đa)42 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50/60 Hz
Điện đầu vào1.2 A
Công thái học
Giá treo VESA
Khe cắm khóa cáp
Công tắc bật/tắt
Điều chỉnh độ cao
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA100 x 100 mm
Điều chỉnh chiều cao13 cm
Trục đứng
Khớp xoay
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-5 - 21°
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Chữ Hán giản thể, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Nhật, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Chỉ thị điốt phát quang (LED)Công suất
Thiết kế
Định vị thị trườngKinh doanh
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ EPEATVàng kim loại
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhậnCECP, RoHS, TCO
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông