Giá DELL XPS 15 Core i5 và Thông số

Bộ vi xử lý
Core i7 Từ 26.999.000 đ
Core i5 Hết hàng

So sánh giá DELL XPS 15 Core i5

So sánh giá Ultrabook DELL XPS 15 Core i5 mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại DELL XPS mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
DELL XPS 15 Core i7 26.999.000 đ Lazada
DELL XPS 15 Core i5 Hết hàng

Thông số kỹ thuật DELL XPS 15 Core i5

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuXPS 15
NgàyMar 2013
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 3
Model vi xử lýi5-3210M
Tần số turbo tối đa3,1 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-3200 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcL1
Chipset bo mạch chủIntel HM77 Express
Công suất thoát nhiệt TDP35 W
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tỷ lệ Bus/Nhân25
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong6 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 2 + 1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A3
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,6 kg
Chiều rộng371 mm
Độ dày249 mm
Chiều cao23,2 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím chống nước
Bàn phím full size
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
Tiêu chuẩn Wi-FiIEEE 802.11n
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ782 GB
Phương tiện lưu trữHDD+SSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng750 GB
Dung lượng ổ cứng2.5"
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)32 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDIO,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1,3 MP
Webcam có khớp khuyênKhông
Camera sauKhông
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4000
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board650 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
ID card đồ họa on-board0x166