Epson L800 & Thông số

So sánh giá Epson L800

Thông số kỹ thuật Epson L800

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuL800
NgàyJul 2012
Cổng giao tiếp
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Wi-FiKhông
Cổng USB
Số lượng cổng USB 2.01
Giao diện chuẩnUSB 2.0
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng537 mm
Độ dày289 mm
Chiều cao188 mm
Trọng lượng6,2 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)37 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)38 ppm
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn120 tờ
Số lượng giấy đầu vào1
Kỹ thuật in
Màu sắc
Độ phân giải tối đa5760 x 1440 DPI
Màu sắc inMàu hồng tía nhạt, Màu hồng tía, Màu vàng, Màu xanh lục lam nhạt; Màu xanh hồ thủy nhạt, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu đen
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Điện
Tiêu thụ năng lượng13 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)1 W
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy in ảnh, Giấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Các kích cỡ giấy in không ISOLegal
Kích cỡ phong bì10,C5,DL
Khổ in tối đaLegal (216 x 356 mm)
Kích cỡ giấy ảnh9x13,10x15,13x18
Tính năng
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Công suất điốt phát quang (LED)
Điốt phát quang (LED) ở trạng thái chờ