Giá bán của Fujifilm FinePix S8600 tại Việt Nam

So sánh giá Fujifilm FinePix S8600

Fujifilm FinePix S8600 Giá Bán theo Quốc Gia

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuS8600
NgàyFeb 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMini-USB B
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Hệ thống ống kính
Zoom quang36x
Zoom số2x
Tiêu cự4,5 - 162 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)900 mm
Độ mở tối thiểu2,9
Độ mở tối đa19
Cấu trúc ống kính14/10
Số lượng các yếu tố phi cầu2
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng121,3 mm
Độ dày64,6 mm
Chiều cao80,8 mm
Trọng lượng380 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)450 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángToàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)
Megapixel16 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnhL : (4:3) 4608 x 3456 / (3:2) 4608 x 3072 / (16:9) 4608 x 2592 / (1:1) 3456 x 3456\nM : (4:3) 3264 x 2448 / (3:2) 3264 x 2176 / (16:9) 3264 x 1840 / (1:1) 2432 x 2432\nS : (4:3) 2304 x 1728 / (3:2) 2304 x 1536 / (16:9) 1920 x 1080 / (1:1) 1728 x 1728
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tổng số megapixel16,44 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD
Độ phân giải video320 x 240,640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Độ nét khi chụp nhanh320×240@30fps,1280×720@30fps,640x480@30fps
Hỗ trợ định dạng videoAVI
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét macro (ống tele)3.5 - 5
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.07 - 3
Khoảng căn nét Super Macro0.01 - 1
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)3.5 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)0.4 - ∞
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 6 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,5 - 3,6 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Nhỏ, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Trẻ em, Pháo hoa, Hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,Exif 2.3
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinKiềm
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)250 ảnh chụp
Loại pinAA
Số lượng pin sạc/lần3
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất8 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Danh mục sản phẩm