đầu trang

Giá bán của Fujifilm FinePix S8600 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 2.800.000 đ
từ Điện Máy Bình Minh
4 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 2.800.000 đ - 2.800.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Bình Minh Digital
Fujifilm FinePix S8600 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 1,949,000
Phi-líp-pin PHP 9,000
Xin-ga-po SGD 299
Thái Lan THB 7,000
Việt Nam VND 2,800,000

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

460000 pixels

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

LPCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Mini-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Hệ thống ống kính

Zoom quang

36x

Zoom số

2x

Tiêu cự

4,5 - 162 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,5 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

90 cm

Độ mở tối thiểu

2,9

Độ mở tối đa

19

Cấu trúc ống kính

14/10

Số lượng các yếu tố phi cầu

2

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

121,3 mm

Độ dày

64,6 mm

Chiều cao

80,8 mm

Trọng lượng

380 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

450 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

6400

Chất lượng ảnh

Megapixel

16 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

CCD

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4608 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

L : (4:3) 4608 x 3456 / (3:2) 4608 x 3072 / (16:9) 4608 x 2592 / (1:1) 3456 x 3456M : (4:3) 3264 x 2448 / (3:2) 3264 x 2176 / (16:9) 3264 x 1840 / (1:1) 2432 x 2432S : (4:3) 2304 x 1728 / (3:2) 2304 x 1536 / (16:9) 1920 x 1080 / (1:1) 1728 x 1728

Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel

16,44 MP

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1280 x 720 pixels

Kiểu HD

HD

Độ phân giải video

320 x 240,640 x 480,1280 x 720 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

320×240@30fps, 1280×720@30fps, 640x480@30fps

Hỗ trợ định dạng video

AVI

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Xe ôtô

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus

Khoảng căn nét macro (ống tele)

3.5 - 5

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.07 - 3

Khoảng căn nét Super Macro

0.01 - 1

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)

3.5 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)

0.4 - ∞

Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Tầm đèn flash (ống wide)

0,5 - 6 m

Tầm đèn flash (ống tele)

1,5 - 3,6 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Fine, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Trẻ em, Pháo hoa, Hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails

Chỉnh sửa hình ảnh

Crop, Resizing, Xoay

Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF, Exif 2.3

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Kiềm

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

250 ảnh chụp

Loại pin

AA

Số lượng pin sạc/lần

3

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/2000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

8 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn