Fujifilm FinePix S9400W & Thông số

So sánh giá Fujifilm FinePix S9400W

Thông số kỹ thuật Fujifilm FinePix S9400W

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuS9400W
NgàyJan 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)38 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Trường ngắm97 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Hệ thống ống kính
Zoom quang50x
Zoom số2x
Tiêu cự43 - 215 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)1200 mm
Độ mở tối thiểu2,9
Độ mở tối đa19
Cấu trúc ống kính17/12
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng122,6 mm
Độ dày86,9 mm
Chiều cao116,2 mm
Trọng lượng577 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)670 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)400
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Độ nhạy ISO400, 800, 1600, 3200, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)
Megapixel16,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 3456, 4608 x 3072, 4608 x 2592, 3456 x 3456, 3264 x 2448, 3264 x 2176, 3264 x 1840, 2432 x 2432, 2304 x 1728, 2304 x 1536, 1920 x 1080, 1728 x 1728, 11520 x 1080, 5760 x 1624, 5760 x 1080, 3840 x 1624, 3840 x 1080
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1,3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel16,79 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Độ nét khi chụp nhanh1920x1080@60fps,640x480@30fps
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Single Auto Focus, Phát hiện khuôn mặt
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)3.5 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.4 - ∞
Khoảng căn nét0.4 - ∞/3.5 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)3.5 - 5.0 m
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.07 - 3.0 m
Khoảng căn nét Super Macro0.01 - 1 m
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Slow synchronization, Suppressed
Tầm đèn flash (ống wide)0,4 - 7 m
Tầm đèn flash (ống tele)2,5 - 3,6 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngChế độ tùy chỉnh, Nhỏ, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Trẻ em, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Phong cảnh
Tự bấm giờ2,10 giây
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay, Trimming
Máy ảnh hệ thống tập tinExif 2.3
Pin
Công nghệ pinNickel-Metal Hydride (NiMH)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)500 ảnh chụp
Loại pinAA
Số lượng pin sạc/lần4
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1700 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất8 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen