Fujifilm FinePix X-S1 & Thông số

So sánh giá Fujifilm FinePix X-S1

Thông số kỹ thuật Fujifilm FinePix X-S1

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX-S1
NgàyJan 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)26 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Dung lượng thẻ nhớ tối đa8 GB
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
Hệ thống ống kính
Zoom quang26x
Zoom số2x
Tiêu cự6,1 - 158,6 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)624 mm
Độ mở tối thiểu2,8
Độ mở tối đa5,6
Cấu trúc ống kính17/12
Zoom phối hợp52x
Số lượng các yếu tố phi cầu4
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng135 mm
Độ dày149 mm
Chiều cao107 mm
Trọng lượng905 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)945 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO100, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 12800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángĐiểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)
Megapixel12 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4000 x 3000 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh2/3"
Độ phân giải ảnh tĩnh1536 x 1536,1920 x 1080,2048 x 1360,2048 x 1536,2112 x 2112,2816 x 1584,2816 x 1864,2816 x 2112,2992 x 2992,4000 x 2248,4000 x 2664
Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2,4:3,16:9
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720 pixels
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)2 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.3 - ∞
Khoảng căn nét0.3 - ∞/2.0 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)2.0 - 3.5 m
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.07 - 3.0 m
Khoảng căn nét Super Macro0.01 - 1.0 m
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô
Tầm đèn flash (ống wide)0,3 - 8 m
Tầm đèn flash (ống tele)2 - 4 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Panorama, Tiệc (trong nhà), Self-portrait, Tuyết, Thể thao, Sunset, Phong cảnh
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene), Shutter priority
Tự bấm giờ2,10 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Điều chỉnh đi-ốp
Màu sắc tùy chỉnh
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Bộ xử lý hình ảnhEXR
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinNP-95
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen