Giá bán của Fujifilm FinePix X-T1 tại Việt Nam

So sánh giá Fujifilm FinePix X-T1

Fujifilm FinePix X-T1 Giá Bán theo Quốc Gia

Đánh giá chuyên gia về Fujifilm FinePix X-T1

vnreview.vn
Reviewed on 2014-04-22
Chất lượng hình ảnh vượt trội.- Ống ngắm (viewfinder) tuyệt vời nhất trong phân khúc.Điểm yếu:- Không có màn hình cảm ứng.- Xử lý JPEG chưa tốt.Tổng quanKể từ thời điểm ra mắt chiếc X100 với ống kính Fujinon 23mm f/2 gắn liền và nhận được phản hồi rất t...
Read More >
hangtot.com
Reviewed on 2014-04-21
Thiết kế sang trọng, chắc chắn, chất lượng ảnh tuyệt vời, khả năng khử nhiễu cao, sử dụng khung ngắm cao cấp nhấtGiá thành cao, màn hình không cảm ứng
Có thể nhận thấy rằng dòng máy ảnh hoán đổi ống kính chống lại thời tiết đang dần trở thành xu hướng của thế giới, vượt lên trên cả danh sách các dòng máy DSLR. Tháng 3 năm 2014, Fujifilm đã cho ra mắt mẫu máy ảnh mang tên Fujifilm X-T1 với nhiều khá nhiề...
Read More >
genk.vn
Reviewed on 2014-03-03
Mẫu máy ảnh mới được Fujifilm thay đổi mạnh mẽ về ngoại hình. Mặc dù phong cách hoài cổ được hãng trung thành từ lâu nhưng trên X-T1 lại theo hơi hướng của dòng SLR với kính ngắm nhô cao. Có thân hình tương đương dòng X-E song X-T1 cứng cáp hơn, cầm chắc ...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX-T1
NgàySep 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng129 mm
Độ dày46,7 mm
Chiều cao89,8 mm
Trọng lượng390 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)440 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO200, 6400
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángToàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)200
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel16,3 MP
Loại cảm biếnCMOS II
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 x 3264 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4896 x 3264, 4896 x 2760, 3264 x 3264, 3456 x 2304, 3456 x 1944, 2304 x 2304, 2496 x 1664, 2496 x 1408, 1664 x 1664
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 16:9
Tổng số megapixel16,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,6 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11g,802.11b,802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus, Lấy nét tự động liên tục
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Shade
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Tripod mounting supported
Hoành đồ
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,RAW
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinNP-W126
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/32000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Danh mục sản phẩm