Giá bán của Fujifilm FinePix X-T10 18-55mm Đen tại Việt Nam

So sánh giá Fujifilm FinePix X-T10 18-55mm Đen

Thông số Fujifilm FinePix X-T10 18-55mm Đen

Fujifilm FinePix X-T10 18-55mm Đen Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX-T10 + XF 18-55mm
NgàyJun 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh920000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Màn hình phụ
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng118,4 mm
Độ dày40,8 mm
Chiều cao82,8 mm
Trọng lượng331 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)381 g
Đường kính của ống kính6,5 cm
Trọng lượng của thấu kính310 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 6400, 12800, 25600, 51200
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángToàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel16,3 MP
Loại cảm biếnCMOS II
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 x 3264 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnhL: (3:2) 4896 x 3264 / (16:9) 4896 x 2760 / (1:1) 3264 x 3264\nM: (3:2) 3456 x 2304 / (16:9) 3456 x 1944 / (1:1) 2304 x 2304\nS: (3:2) 2496 x 1664 / (16:9) 2496 x 1408 / (1:1) 1664 x 1664
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 16:9
Tổng số megapixel16,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,6 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Mạng dữ liệuKhông hỗ trợ
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@25fps,1280x720@50fps,1280×720@24fps,1280×720@30fps,1280×720@60fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps,1920x1080@50fps,1920x1080@60fps
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét0.6 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)0.40 - 10
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.30 - 10
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization, Suppressed
Số hướng dẫn đèn flash5 m
Giắc kết nối flash bên ngoài
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Nhỏ, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
GPS
Chế độ xem lạiSingle image, Slide show, Thumbnails
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
In trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,Exif 2.3,RAW
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-4 - 2
Khoảng cách đặt mắt1,75 cm
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)350 ảnh chụp
Loại pinNP-W126
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/32000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Đánh giá chuyên gia về Fujifilm FinePix X-T10 18-55mm Đen

genk.vn
Reviewed on 2015-07-01
Fujifilm X-T10 là dòng máy ảnh mirrorless (không gương lật), có thể thay ống kính mới nhất trong loạt sản phẩm X của Fujifilm. Có thể nói Fujifilm X-T10 chính là phiên bản rút gọn của X-T1 với thiết kế nhỏ gọn hơn, nhẹ hơn và loại bỏ tính năng chống chịu...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm