Giá Fujifilm FinePix XP80 Xanh dương và Thông số

Giá tốt nhất tại Fado
Ưu đãi giá thấp nhất
3.600.000 đ
3.278.000 đ

So sánh giá Fujifilm FinePix XP80 Xanh dương

Fujifilm FinePix XP80 Xanh dương Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.278.000 đ

Bạn có thể mua Fujifilm FinePix XP80 Xanh dương với mức giá rẻ nhất 3.278.000 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 9% so với Fujifilm FinePix XP80 Xanh dương được bán tại Điện Máy Bình Minh với giá 3.600.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2018.

So sánh giá Máy chụp ảnh compact Fujifilm FinePix XP80 Xanh dương mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Fujifilm FinePix mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Fujifilm FinePix XP80 Vàng 3.600.000 đ Điện Máy Bình Minh
Fujifilm FinePix XP80 Đen 3.600.000 đ Điện Máy Bình Minh
Fujifilm FinePix XP80 Tím 3.600.000 đ Điện Máy Bình Minh
Fujifilm FinePix XP80 Xanh dương 3.278.000 đ Fado

Thông số kỹ thuật Fujifilm FinePix XP80 Xanh dương

XP80 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuXP80
NgàyFeb 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)96 MB
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Trường ngắm97 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang5x
Zoom số2x
Tiêu cự5 - 25 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)28 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)140 mm
Độ mở tối thiểu3,9
Độ mở tối đa8
Cấu trúc ống kính13/11
Số lượng các yếu tố phi cầu4
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng104,1 mm
Độ dày25,9 mm
Chiều cao66,5 mm
Trọng lượng162 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)179 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel16,4 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 3456, 4608 x 3072, 4608 x 2592, 3456 x 3456, 3264 x 2448, 3264 x 2176, 3264 x 1840, 2432 x 2432, 2048 x 1536, 2304 x 1536, 1920 x 1080, 1728 x 1728
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel16,76 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)1 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.6 - ∞
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét0.6 - ∞ / 1 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)1 - 3
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.09 - 0.8
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization, Suppressed
Tầm đèn flash (ống wide)0,7 - 4,4 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,7 - 3,8 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Dưới nước
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,Exif 2.3
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)210 ảnh chụp
Loại pinNP-45S
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu xanh lơ
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)IPX8
Chống thấm nước lên tới15 m