đầu trang

Giá bán của Fujifilm FinePix XP80 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.600.000 đ
từ Điện Máy Bình Minh
8 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 3.600.000 đ - 3.600.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Bình Minh Digital
Fujifilm FinePix XP80 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 2,799,000
Phi-líp-pin PHP 9,990
Xin-ga-po SGD 397
Việt Nam VND 3,600,000

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong (RAM)

96 MB

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

6,86 cm (2.7")

Độ nét màn hình máy ảnh

460000 pixels

Trường ngắm

97 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanh

LPCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Hệ thống ống kính

Zoom quang

5x

Zoom số

2x

Tiêu cự

5 - 25 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,8 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

14 cm

Độ mở tối thiểu

3,9

Độ mở tối đa

8

Cấu trúc ống kính

13/11

Số lượng các yếu tố phi cầu

4

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

104,1 mm

Độ dày

25,9 mm

Chiều cao

66,5 mm

Trọng lượng

162 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

179 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu)

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

6400

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,4 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4608 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

4608 x 3456, 4608 x 3072, 4608 x 2592, 3456 x 3456, 3264 x 2448, 3264 x 2176, 3264 x 1840, 2432 x 2432, 2048 x 1536, 2304 x 1536, 1920 x 1080, 1728 x 1728

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 16:9

Tổng số megapixel

16,76 MP

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus

Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)

1 - ∞

Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)

0.6 - ∞

Khoảng căn nét

0.6 - ∞ / 1 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống tele)

1 - 3

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.09 - 0.8

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization, Suppressed

Tầm đèn flash (ống wide)

0,7 - 4,4 m

Tầm đèn flash (ống tele)

0,7 - 3,8 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Dưới nước

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image, Slide show

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Chỉnh sửa hình ảnh

Crop, Resizing, Xoay

Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF, Exif 2.3

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

210 ảnh chụp

Loại pin

NP-45S

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/2000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

4 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Màu xanh lơ

Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)

IPX8

Chống thấm nước lên tới

15 m

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn