đầu trang

Giá bán của Fujifilm S4500 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 4.100.000 đ
từ Long Bình Company
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 4.100.000 đ - 4.100.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

230000 pixels

Trường ngắm

97 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

PicBridge

Hệ thống ống kính

Zoom quang

30x

Zoom số

30x

Tiêu cự

4,3 - 129 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,4 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

72 cm

Độ mở tối thiểu

3,1

Độ mở tối đa

5,9

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

118 mm

Độ dày

99,8 mm

Chiều cao

80,9 mm

Trọng lượng

448 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

543 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

64, 100, 200, 800, 1600, 3200, 6400

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

64

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

6400

Chất lượng ảnh

Megapixel

14 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

CCD

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4288 x 3216 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

1920 x 1080,2048 x 1360,2048 x 1536,3072 x 1728,3072 x 2048,3072 x 2304,4288 x 2416,4288 x 2864,4288 x 3216

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

16:9

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

hệ thống mạng

Bluetooth

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1280 x 720 pixels

Kiểu HD

HD

Độ phân giải video

320 x 240,640 x 424,1280 x 720 pixels

Analog signal format system

NTSC, PAL

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Xe ôtô

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Face tracking, Multi Point Auto Focus

Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)

2.8 - ∞

Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)

0.4 - ∞

Khoảng căn nét

0.4 -2.8

Khoảng căn nét macro (ống tele)

2.8

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.07

Khoảng căn nét Super Macro

0.02/1

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Slow synchronization, Suppressed

Tầm đèn flash (ống wide)

0,4 - 7 m

Tầm đèn flash (ống tele)

2,5 - 3,6 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Fine, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Sợi đốt, Shade

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset

Chế độ chụp

Xe ôtô, Điện ảnh, Shutter priority

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Highlights, Single image, Slide show, Thumbnails

Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF 1.1, Exif 2.3

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Kiềm

Loại pin

AA

Số lượng pin sạc/lần

4

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/2000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

8 giây

Kiểu màn trập camera

Cơ khí

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn