Giá bán của Fujifilm S9800 tại Việt Nam

So sánh giá Fujifilm S9800

Fujifilm S9800 Giá Bán theo Quốc Gia

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuS9800
NgàyFeb 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)38 MB
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Trường ngắm97 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Hệ thống ống kính
Zoom quang50x
Zoom số2x
Tiêu cự4,3 - 215 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)1200 mm
Độ mở tối thiểu2,9
Độ mở tối đa6,5
Cấu trúc ống kính17/12
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng122,6 mm
Độ dày116,2 mm
Chiều cao86,9 mm
Trọng lượng577 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)670 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángToàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)
Megapixel16,2 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 3456, 4608 x 3072, 4608 x 2592, 3456 x 3456, 3264 x 2448, 3264 x 2176, 3264 x 1840, 2432 x 2432, 2304 x 1728, 2304 x 1536, 1920 x 1080, 1728 x 1728
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel16,79 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)3.5 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.4 - ∞
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét0.4 - ∞ / 3.5 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)3.5 - 5.0
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.03 - 7.0
Khoảng căn nét Super Macro0.01 - 1.0
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashTắt đèn flash, Flash on, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,4 - 7 m
Tầm đèn flash (ống tele)2,5 - 3,6 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Nhỏ, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Pháo hoa, Hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,Exif 2.3
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Số lượng pin sạc/lần4
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1700 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất8 giây
Kiểu màn trập cameraCơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Danh mục sản phẩm