đầu trang

Giá bán của Fujifilm S9800 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 4.800.000 đ
từ Bình Minh Digital
4 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 4.800.000 đ - 4.800.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Bình Minh Digital

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong (RAM)

38 MB

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

460000 pixels

Trường ngắm

97 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanh

LPCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Hệ thống ống kính

Zoom quang

50x

Zoom số

2x

Tiêu cự

4,3 - 215 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,4 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

120 cm

Độ mở tối thiểu

2,9

Độ mở tối đa

6,5

Cấu trúc ống kính

17/12

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

122,6 mm

Độ dày

116,2 mm

Chiều cao

86,9 mm

Trọng lượng

577 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

670 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

12800

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,2 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4608 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

4608 x 3456, 4608 x 3072, 4608 x 2592, 3456 x 3456, 3264 x 2448, 3264 x 2176, 3264 x 1840, 2432 x 2432, 2304 x 1728, 2304 x 1536, 1920 x 1080, 1728 x 1728

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 16:9

Tổng số megapixel

16,79 MP

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus

Khoảng căn nét

0.4 - ∞ / 3.5 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống tele)

3.5 - 5.0

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.03 - 7.0

Khoảng căn nét Super Macro

0.01 - 1.0

Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Tắt đèn flash, Flash on, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Tầm đèn flash (ống wide)

0,4 - 7 m

Tầm đèn flash (ống tele)

2,5 - 3,6 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Fine, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Pháo hoa, Hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image, Slide show

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnh

Crop, Resizing

Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF, Exif 2.3

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Số lượng pin sạc/lần

4

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/1700 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

8 giây

Kiểu màn trập camera

Cơ khí

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn