So sánh giá Fujifilm X-A1

Fujifilm X-A1 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 8.718.877 đ

Bạn có thể mua Fujifilm X-A1 với mức giá rẻ nhất 8.718.877 đ tại Fado.
Bên cạnh đó, Fujifilm X-A1 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 8.132.127 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2019.

So sánh giá Máy ảnh không gương lật Fujifilm X-A1 mới nhất

Bảng giá Fujifilm X-A1 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 4.974.000 8.132.127 đ
Việt Nam VND 8.718.877 8.718.877 đ

Thông số kỹ thuật Fujifilm X-A1

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX-A1 + XC 16-50mm + XC 50-230mm
NgàyDec 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh920000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng116,9 mm
Độ dày39 mm
Chiều cao66,5 mm
Trọng lượng280 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)330 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)200
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE, Xe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel16,3 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 x 3264 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4896 x 2760\n3264 x 3264\n3456 x 2304\n3456 x 1944\n2304 x 2304\n2496 x 1664\n2496 x 1408\n1664 x 1664
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1,3:2,16:9
Tổng số megapixel16,5 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,6 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
BluetoothKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoMOV
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động đa điểm, Tracking Auto Focus
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization, Suppressed
Số hướng dẫn đèn flash7 m
Giắc kết nối flash bên ngoài
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung, Thể thao, Phong cảnh
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Hoành đồ
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)350 ảnh chụp
Loại pinNP-W126
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xanh lơ